Stem Cell Research & Therapy, 19/06/2026
Tóm tắt
Đây là nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược này nhằm đánh giá tính an toàn và hiệu quả của liệu pháp tế bào đơn nhân từ máu cuống rốn đồng loài (UCB-MNCs) ở trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ (ASD) có tình trạng rối loạn điều hòa miễn dịch ngoại vi.
Tổng cộng 34 trẻ từ 3-8 tuổi được truyền tĩnh mạch 4 lần UCB-MNCs hoặc giả dược trong vòng 4 tuần, đồng thời tiếp tục chương trình can thiệp phục hồi chức năng đang áp dụng. Sau 13 tuần theo dõi, nhóm điều trị bằng UCB-MNCs cho thấy sự cải thiện rõ rệt hơn về khả năng đáp ứng xã hội tổng thể và nhận thức xã hội so với nhóm giả dược. Đáng chú ý, không ghi nhận bất kỳ biến cố bất lợi nghiêm trọng nào liên quan đến điều trị.
Kết quả nghiên cứu cho thấy liệu pháp UCB-MNCs đồng loài có tính an toàn tốt và tiềm năng cải thiện một số triệu chứng liên quan đến giao tiếp xã hội và nhận thức ở trẻ mắc ASD có rối loạn điều hòa miễn dịch. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn để xác nhận hiệu quả và độ an toàn lâu dài của phương pháp điều trị này.
Mở đầu
Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một rối loạn phát triển thần kinh phức tạp, đặc trưng bởi những khó khăn kéo dài trong giao tiếp và tương tác xã hội, đi kèm với các hành vi, sở thích hoặc hoạt động mang tính lặp lại và hạn chế. Tỷ lệ mắc ASD đang gia tăng trên toàn thế giới, khiến căn bệnh này trở thành một vấn đề y tế công cộng ngày càng đáng quan tâm.
Mặc dù cơ chế bệnh sinh của ASD vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy rối loạn điều hòa miễn dịch và tình trạng viêm thần kinh đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh. Nhiều nghiên cứu đã ghi nhận nồng độ các cytokine gây viêm tăng cao cùng với sự hoạt hóa bất thường của các tế bào miễn dịch ở người mắc ASD. Những phát hiện này đã mở ra hướng nghiên cứu mới về các liệu pháp điều hòa miễn dịch trong điều trị ASD.
Hiện nay, việc điều trị ASD chủ yếu dựa vào các biện pháp can thiệp hành vi và giáo dục, trong khi chưa có thuốc đặc hiệu nào có thể cải thiện hiệu quả các triệu chứng cốt lõi của bệnh. Khoảng trống điều trị này đã thúc đẩy sự quan tâm đối với các liệu pháp dựa trên tế bào gốc.
Trong số các phương pháp điều trị bằng tế bào, tế bào đơn nhân từ máu cuống rốn (UCB-MNCs) được chú ý nhờ đặc tính điều hòa miễn dịch, chống viêm và bảo vệ thần kinh. So với tế bào máu cuống rốn tự thân, UCB-MNCs đồng loài có ưu điểm là nguồn tế bào sẵn có, dễ tiếp cận hơn và có thể mang lại khả năng điều hòa miễn dịch tốt hơn nhờ được thu nhận từ những người hiến khỏe mạnh.
Mặc dù một số nghiên cứu trước đây đã ghi nhận tiềm năng của liệu pháp tế bào trong điều trị ASD, phần lớn vẫn bị hạn chế bởi quy mô mẫu nhỏ, thiết kế không đối chứng hoặc thiếu nhóm giả dược. Vì vậy, nghiên cứu này được thực hiện dưới dạng thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược nhằm đánh giá tính an toàn và hiệu quả của việc truyền tĩnh mạch lặp lại UCB-MNCs đồng loài ở trẻ mắc ASD có biểu hiện rối loạn điều hòa miễn dịch ngoại vi.
Phương pháp nghiên cứu
Đây là một thử nghiệm lâm sàng tiến cứu, thực hiện tại một trung tâm, được thiết kế theo phương pháp ngẫu nhiên, mù đôi và đối chứng giả dược. Nghiên cứu được triển khai tại Trung tâm Y khoa số 1 thuộc Bệnh viện Đa khoa Quân đội Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (Bắc Kinh, Trung Quốc), đã được hội đồng đạo đức phê duyệt và đăng ký trên Hệ thống Đăng ký Thử nghiệm Lâm sàng Trung Quốc (ChiCTR2400082762). Người giám hộ hợp pháp của tất cả trẻ tham gia đều ký văn bản đồng thuận trước khi tuyển chọn.
Tổng cộng 55 trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ (ASD) được sàng lọc ban đầu. Sau khi áp dụng các tiêu chí lựa chọn và loại trừ, 36 trẻ đủ điều kiện tham gia nghiên cứu và được phân nhóm ngẫu nhiên vào nhóm điều trị bằng tế bào đơn nhân từ máu cuống rốn đồng loài (UCB-MNCs) hoặc nhóm giả dược. Tất cả trẻ đều hoàn thành 4 lần truyền tĩnh mạch, và 34 trẻ hoàn thành đầy đủ quá trình theo dõi để được đưa vào phân tích hiệu quả cuối cùng.
Đối tượng nghiên cứu là trẻ từ 3-8 tuổi được chẩn đoán xác định mắc ASD và có bằng chứng xét nghiệm cho thấy tình trạng rối loạn điều hòa miễn dịch ngoại vi, biểu hiện bằng sự gia tăng các cytokine gây viêm trong máu. Các trường hợp có nhiễm trùng đang hoạt động, suy giảm miễn dịch, khối u, rối loạn chức năng cơ quan quan trọng, tiền sử dị ứng nặng với các chế phẩm máu hoặc mắc các bệnh lý thần kinh, tâm thần khác sẽ không được tham gia nghiên cứu.
Tất cả người tham gia đều có quyền rút lui khỏi nghiên cứu vào bất kỳ thời điểm nào mà không ảnh hưởng đến việc chăm sóc và điều trị y tế.
Chuẩn bị UCB-MNCs
Các tế bào đơn nhân từ máu cuống rốn đồng loài (UCB-MNCs) sử dụng trong nghiên cứu được cung cấp bởi Ngân hàng Tế bào gốc Tạo máu Máu cuống rốn tỉnh Sơn Đông và thu nhận từ nhiều người hiến khỏe mạnh. Toàn bộ sản phẩm tế bào được sản xuất theo tiêu chuẩn Thực hành sản xuất tốt (GMP).
Trước khi sử dụng trên lâm sàng, mỗi lô tế bào đều trải qua các bước kiểm định chất lượng nghiêm ngặt, bao gồm đánh giá tỷ lệ sống của tế bào (≥ 90%), sàng lọc tác nhân gây bệnh (âm tính với nội độc tố vi khuẩn, vi khuẩn, nấm và mycoplasma) và phân tích kiểu hình bằng lưu lượng tế bào, xác nhận tỷ lệ tế bào CD34+ đạt tối thiểu 0,05%.
Nhóm điều trị được truyền 3×108 tế bào UCB-MNCs mỗi lần, thực hiện 1 lần/tuần trong 4 tuần liên tiếp. Nhóm chứng được truyền dung dịch nước muối sinh lý với thể tích tương đương.
Quy trình truyền UCB-MNCs
Đường truyền tĩnh mạch được lựa chọn vì là phương pháp ít xâm lấn, có thể thực hiện lặp lại nhiều lần và cho phép tế bào phân bố toàn thân. Mặc dù khả năng vượt qua hàng rào máu não của các tế bào truyền tĩnh mạch còn hạn chế, nhiều nghiên cứu cho thấy chúng vẫn có thể phát huy tác dụng thông qua việc tiết ra các yếu tố sinh học giúp điều hòa miễn dịch, giảm viêm và hỗ trợ chức năng thần kinh.
Toàn bộ quá trình truyền được giám sát bởi bác sĩ. Tốc độ truyền ban đầu được duy trì ở mức 20-30 giọt/phút trong 10 phút đầu, sau đó tăng lên 60-70 giọt/phút nếu không xuất hiện phản ứng bất lợi. Mỗi lần truyền hoàn thành trong khoảng 30 phút. Sau truyền, trẻ được theo dõi y tế trong 2 giờ và tiếp tục các chương trình can thiệp hành vi, phục hồi chức năng đang áp dụng.
Đánh giá hiệu quả và tính an toàn
Tiêu chí đánh giá hiệu quả chính là Thang đo Đáp ứng Xã hội phiên bản 2 (SRS-2), công cụ được sử dụng rộng rãi để định lượng mức độ suy giảm chức năng xã hội liên quan đến tự kỷ thông qua 5 lĩnh vực: Nhận thức xã hội, Hiểu biết xã hội, Giao tiếp xã hội, Động lực xã hội và Hành vi lặp lại/hạn chế.
Các tiêu chí đánh giá phụ bao gồm Thang đo Hành vi Thích ứng Vineland-3 (Vineland-3), Thang đánh giá Tự kỷ Trẻ em (CARS), Bảng kiểm Hành vi Tự kỷ (ABC), SNAP-IV và Thang Tự đánh giá Lo âu (SAS). Các công cụ này giúp đánh giá toàn diện khả năng thích ứng, mức độ nghiêm trọng của tự kỷ, các vấn đề hành vi, triệu chứng tăng động giảm chú ý và lo âu.
Tính an toàn của liệu pháp được đánh giá thông qua theo dõi biến cố bất lợi, thăm khám lâm sàng, theo dõi dấu hiệu sinh tồn, xét nghiệm huyết học, chức năng gan thận và các xét nghiệm cận lâm sàng được thực hiện trong suốt quá trình điều trị và theo dõi.
Kết quả nghiên cứu
Đặc điểm ban đầu của đối tượng nghiên cứu
Trong số 34 trẻ được đưa vào phân tích cuối cùng, có 29 trẻ nam (85,3%) và 5 trẻ nữ (14,7%). Các đặc điểm nhân khẩu học và chỉ số đánh giá lâm sàng ban đầu giữa nhóm UCB-MNCs và nhóm giả dược tương đồng nhau. Không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về các thang điểm SRS-2, Vineland-3, CARS, ABC, SAS, SNAP-IV hay nồng độ cytokine huyết thanh trước điều trị, cho thấy hai nhóm có tính đồng nhất tốt trước khi can thiệp.
Kết quả xét nghiệm an toàn
Tại thời điểm tuần thứ 13, các chỉ số chức năng gan, công thức máu và hầu hết các xét nghiệm sinh hóa không thay đổi đáng kể so với thời điểm ban đầu. Nhóm UCB-MNCs ghi nhận mức creatinine huyết thanh giảm có ý nghĩa thống kê, trong khi nhóm giả dược ghi nhận sự giảm ure máu (BUN). Tuy nhiên, không phát hiện bất thường lâm sàng đáng lo ngại nào liên quan đến điều trị.
Hiệu quả lâm sàng
Phân tích tiêu chí đánh giá chính cho thấy nhóm UCB-MNCs có mức cải thiện điểm tổng SRS-2 lớn hơn đáng kể so với nhóm giả dược (LS Mean Difference = -6,03; KTC 95%: từ -11,93 đến -0,14; P = 0,045), phản ánh sự cải thiện về khả năng đáp ứng xã hội tổng thể.
Đối với các tiêu chí đánh giá phụ, lĩnh vực Nhận thức xã hội của thang SRS-2 cải thiện rõ rệt ở nhóm UCB-MNCs (LS Mean Difference = -9,95; KTC 95%: từ -15,90 đến -4,00; P = 0,002).
Mặc dù không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở tổng điểm thích ứng của thang Vineland-3, trẻ trong nhóm UCB-MNCs cho thấy sự cải thiện đáng kể về khả năng Vui chơi và giải trí tại tuần thứ 4.
Ngoài ra, kết quả từ thang SNAP-IV cho thấy các triệu chứng liên quan đến Tăng động và giảm chú ý cũng được cải thiện đáng kể ở nhóm điều trị so với nhóm giả dược tại tuần thứ 4.
Tính an toàn và biến cố bất lợi
Không ghi nhận bất kỳ biến cố bất lợi nghiêm trọng (SAE) nào liên quan đến truyền UCB-MNCs đồng loài trong suốt thời gian nghiên cứu.
Trong nhóm UCB-MNCs, 4 trẻ (23,5%) xuất hiện tình trạng kích động thoáng qua sau điều trị và 1 trẻ bị sốt nhẹ thoáng qua. Trong nhóm giả dược, 2 trẻ xuất hiện kích động thoáng qua, 1 trẻ có thấm dịch nhẹ tại vị trí truyền và 3 trẻ bị sốt nhẹ thoáng qua.
Tất cả các biến cố bất lợi đều ở mức độ nhẹ, mang tính tạm thời và hồi phục hoàn toàn mà không để lại hậu quả lâu dài.
Thảo luận
Khác với các nghiên cứu trước đây, nghiên cứu này tuyển chọn những trẻ có bằng chứng xét nghiệm về tình trạng viêm và rối loạn miễn dịch ngoại vi, đồng thời áp dụng phác đồ truyền lặp lại 4 lần cách nhau 1 tuần nhằm tăng cường tác dụng điều hòa miễn dịch. Kết quả cho thấy liệu pháp UCB-MNCs đồng loài có độ an toàn tốt và mang lại những tín hiệu cải thiện về khả năng tương tác xã hội cũng như nhận thức xã hội.
Tính an toàn
UCB-MNCs có nhiều ưu điểm trong ứng dụng lâm sàng:
- Nguồn tế bào sẵn có từ máu cuống rốn hiến tặng.
- Được sản xuất theo quy trình chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
- Nguy cơ thải ghép và bệnh ghép chống chủ (GVHD) thấp hơn nhiều nguồn tế bào đồng loài khác.
- Có thể sử dụng qua đường truyền tĩnh mạch, không cần các thủ thuật xâm lấn.
Trong nghiên cứu này, không ghi nhận bất kỳ biến cố bất lợi nghiêm trọng nào liên quan đến điều trị. Các tác dụng không mong muốn được ghi nhận chủ yếu ở mức độ nhẹ và thoáng qua như kích động tạm thời hoặc sốt nhẹ.
Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đây về liệu pháp máu cuống rốn tự thân và đồng loài ở trẻ tự kỷ.
Hiệu quả lâm sàng tiềm năng
Sau điều trị, nhóm UCB-MNCs ghi nhận sự cải thiện có ý nghĩa thống kê ở:
- Khả năng đáp ứng xã hội tổng thể.
- Nhận thức xã hội.
- Hoạt động vui chơi và giải trí.
- Các triệu chứng giảm chú ý và tăng động.
Những kết quả này cho thấy UCB-MNCs có thể tác động tích cực lên một số lĩnh vực cốt lõi thường bị ảnh hưởng ở trẻ tự kỷ, đặc biệt là tương tác xã hội và khả năng tập trung chú ý.
Cơ chế tác động tiềm năng
Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy tình trạng viêm thần kinh và rối loạn miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của ASD. Nhiều nghiên cứu đã ghi nhận sự gia tăng các cytokine gây viêm ở trẻ mắc ASD như IL-1β, IL-6, IL-8, IL-17, TNF-α. UCB-MNCs có khả năng điều hòa miễn dịch và chống viêm, từ đó có thể góp phần tái lập cân bằng miễn dịch và giảm tình trạng viêm thần kinh. Mặc dù cơ chế chính xác vẫn chưa được làm rõ, các tác giả cho rằng hiệu quả điều trị quan sát được có thể liên quan đến tác động của UCB-MNCs lên các con đường miễn dịch và phản ứng viêm. Trong tương lai, các nghiên cứu sử dụng công nghệ proteomics và metabolomics sẽ giúp làm sáng tỏ hơn cơ chế sinh học này.
Hạn chế của nghiên cứu
Một số hạn chế cần được lưu ý:
- Quy mô mẫu còn nhỏ.
- Nghiên cứu chỉ được thực hiện tại một trung tâm.
- Thời gian theo dõi tương đối ngắn (13 tuần).
- Kết quả chủ yếu dựa trên các thang đánh giá lâm sàng.
- Chưa có các chỉ dấu sinh học khách quan để đánh giá hiệu quả điều trị.
- Chưa đánh giá được hiệu quả và độ an toàn trong dài hạn.
Do đó, cần có thêm các nghiên cứu đa trung tâm với số lượng bệnh nhân lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn để xác nhận những kết quả bước đầu này.
Kết luận
Truyền tĩnh mạch lặp lại tế bào đơn nhân từ máu cuống rốn đồng loài (UCB-MNCs) cho thấy độ an toàn tốt trong ngắn hạn và có tiềm năng cải thiện khả năng đáp ứng xã hội cũng như nhận thức xã hội ở trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ (ASD) kèm rối loạn điều hòa miễn dịch. Cần có thêm các nghiên cứu đa trung tâm với quy mô lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn để tiếp tục xác nhận hiệu quả, độ an toàn và cơ chế tác động của liệu pháp này.
Tài liệu tham khảo:
Zhang, Z., Wang, G., Han, F. et al. Efficacy and safety of allogeneic umbilical cord blood mononuclear cells therapy in children with autism spectrum disorder and immune dysregulation: a single-center, double-blinded, randomized, placebo-controlled trial. Stem Cell Res Ther (2026). https://doi.org/10.1186/s13287-026-05091-5
Nguồn: Stem Cell Research & Therapy
Link: https://link.springer.com/article/10.1186/s13287-026-05091-5




