Pediatric Research, 05/05/2026
Giới thiệu
Các bệnh lý nặng ở giai đoạn sơ sinh–chu sinh (tim phổi, thần kinh, tăng trưởng) phản ánh sự gián đoạn trưởng thành thai và thích nghi sau sinh, với cơ chế chung gồm viêm, thiếu oxy chu sinh, stress oxy hóa, apoptosis và suy giảm sửa chữa mô.
Điều trị phẫu thuật và hỗ trợ hiện nay dù cứu sống nhưng ít phục hồi phát triển bình thường hoặc ngăn biến chứng dài hạn (ví dụ thoát vị hoành bẩm sinh vẫn gây thiểu sản phổi, tăng áp phổi và ảnh hưởng não).
Y học tái tạo sử dụng các nguồn như tế bào máu dây rốn (Umbilical Cord Blood – UCB), tế bào gốc trung mô (Mesenchymal Stromal Cells – MSCs), tế bào gốc dịch ối, tế bào biểu mô màng ối người và túi ngoại bào (Extracellular Vesicles – Evs) để tác động cơ chế tổn thương – sửa chữa chung. UCB tiến xa nhất về ứng dụng, trong khi EVs có ưu thế an toàn, chuẩn hóa và sản xuất.
Việc chuyển giao lâm sàng vẫn cần giải quyết các vấn đề về quy mô, tính tái lập và triển khai, đòi hỏi hợp tác đa bên. Bài viết tổng hợp tiến bộ theo từng hệ cơ quan và đề cập yêu cầu quản lý cùng sự tham gia các bên liên quan.
Các bệnh lý thần kinh
Trẻ sơ sinh dễ bị tổn thương não như xuất huyết não thất (Intraventricular Hemorrhage – IVH), tổn thương chất trắng (White Matter Injury – WMI), đột quỵ và bệnh não thiếu oxy–thiếu máu cục bộ (Hypoxic–Ischemic Encephalopathy – HIE), là nguyên nhân chính gây di chứng thần kinh lâu dài. Các tổn thương này dẫn đến bại não, suy giảm nhận thức, rối loạn hành vi và cảm giác, do não đang phát triển đặc biệt nhạy cảm với viêm, thiếu oxy, stress oxy hóa, độc tính kích thích và mất tế bào thần kinh – đệm. Hiện nay điều trị chủ yếu vẫn là hỗ trợ, chưa có liệu pháp phục hồi thần kinh thực sự.
Liệu pháp tế bào, đặc biệt từ máu dây rốn (UCB), cho thấy tiềm năng nhờ tác dụng chống viêm và tái tạo thần kinh thông qua cơ chế cận tiết (ức chế viêm, giảm apoptosis, tăng sinh mạch, hỗ trợ sửa chữa nội sinh). Thử nghiệm CORD-SaFe giai đoạn I chứng minh khả thi và an toàn của truyền UCB tự thân ở trẻ sinh non, đặt nền tảng cho các nghiên cứu lớn hơn. Tuy nhiên, hạn chế về thể tích và thời điểm khiến hướng tiếp cận chuyển sang UCB dị sinh và tế bào mở rộng, giúp chuẩn hóa, sẵn có và tăng khả năng áp dụng. Thử nghiệm ALLO bước đầu cho thấy dung nạp tốt và tiềm năng cải thiện phục hồi thần kinh.

Hình 1. Tổng quan về các nội dung của Hội nghị chuyên đề về liệu pháp tế bào sơ sinh năm 2025.
Song song, công nghệ tăng sinh ex vivo giúp vượt hạn chế liều, cho phép dùng lặp lại từ một đơn vị máu dây rốn. Ngoài ra, đưa tế bào trực tiếp vào não (tiêm não thất MSCs từ UCB) cho thấy hiệu quả cao hơn trong mô hình tiền lâm sàng và an toàn trong thử nghiệm lâm sàng, với tín hiệu cải thiện phát triển thần kinh.
Tổng thể, các liệu pháp từ UCB (tự thân, dị sinh, mở rộng) cho thấy an toàn, khả thi và tiềm năng hiệu quả, đang được thử nghiệm toàn cầu cho bại não và di chứng tổn thương não chu sinh. Các tiến bộ về mô hình động vật lớn, phân tích omics và sàng lọc tính toán đang thúc đẩy chuyển giao lâm sàng, giúp chuẩn hóa đánh giá và tăng tốc phát triển liệu pháp tái tạo thần kinh sơ sinh.
Các bệnh lý phổi
Loạn sản phế quản phổi (Bronchopulmonary Dysplasia – BPD)
BPD là bệnh phổi nặng ở trẻ sơ sinh, đặc trưng bởi ngừng phát triển phổi, viêm mạn và di chứng lâu dài, chủ yếu ở trẻ sinh cực non (< 28 tuần) do thở máy, độc tính oxy và rối loạn phát triển phế nang – mạch máu. Dù có nhiều biện pháp dự phòng (steroid trước sinh, hỗ trợ hô hấp không xâm lấn, kiểm soát oxy, surfactant ít xâm lấn, caffeine sớm, dinh dưỡng, corticosteroid chọn lọc), hiệu quả vẫn chưa ổn định.
MSCs là ứng viên hàng đầu, hoạt động qua cơ chế cận tiết với tác dụng chống viêm, chống apoptosis, chống oxy hóa và chống xơ hóa; VEGF là yếu tố quan trọng. Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I và II cho thấy tính an toàn và tín hiệu hiệu quả, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao, nhưng chưa chứng minh rõ lợi ích trên toàn bộ quần thể.
Tế bào biểu mô màng ối người (hAECs) cũng là liệu pháp tiềm năng nhờ đặc tính điều hòa miễn dịch, tạo mạch và an toàn cao. Nghiên cứu tiền lâm sàng và thử nghiệm giai đoạn sớm xác nhận tính an toàn, song việc ứng dụng còn hạn chế do khó khăn sản xuất và phân phối. Hiệu quả của hAECs chủ yếu qua túi ngoại bào (EVs)—các hạt nano mang protein, lipid và acid nucleic—có khả năng điều hòa miễn dịch và sửa chữa mô. hAEC-EVs cho hiệu quả tương đương tế bào, với ưu thế an toàn, chuẩn hóa và mở rộng sản xuất, nhưng vẫn còn rào cản về sản xuất, liều dùng và pháp lý trước khi ứng dụng lâm sàng.
Thoát vị hoành bẩm sinh (Congenital Diaphragmatic Hernia – CDH)
CDH là dị tật bẩm sinh có tỷ lệ bệnh và tử vong cao, chủ yếu do thiểu sản phổi. Đặc trưng bởi viêm (tăng đại thực bào), giảm phân nhánh phế quản, rối loạn biệt hóa tế bào và tái cấu trúc mạch gây tăng áp phổi sau sinh. Cơ chế liên quan đến rối loạn các đường tín hiệu phát triển phổi như VEGF, TGF-β, BMP, Wnt/β-catenin và Hippo–YAP, cùng với biến đổi yếu tố tăng trưởng và microRNA (giảm VEGF-A, rối loạn miR-17~92, miR-200), làm suy giảm phát triển biểu mô, trung mô và nội mô.
Tiên lượng CDH phụ thuộc mức độ thiểu sản phổi trong tử cung, do đó can thiệp trước sinh nhằm thúc đẩy phát triển phổi là chiến lược quan trọng. FETO (nội soi bít khí quản thai) giúp tăng phát triển phổi và cải thiện sống còn ở một số trường hợp, nhưng không cải thiện surfactant, không đảo ngược tổn thương mạch và có biến chứng.
EVs từ tế bào gốc dịch ối (AFSC-EVs) cho kết quả tiền lâm sàng khả quan: phục hồi phân nhánh đường thở, biệt hóa tế bào, các quá trình như autophagy và cải thiện chức năng hô hấp sau sinh. Tác dụng phụ thuộc vào RNA (đặc biệt miRNA như cụm miR-17~92). Ngoài phổi, AFSC-EVs còn giảm viêm và cải thiện tổn thương não thai. AFSC-EVs cho thấy tiềm năng bảo vệ cả phổi và não, là chiến lược trước sinh đầy hứa hẹn, nhưng cần nghiên cứu thêm trên mô hình động vật lớn để xác định an toàn và liều dùng.
Các bệnh lý tim mạch
Ở trẻ sơ sinh mắc bệnh tim bẩm sinh nặng, thường cần phẫu thuật sớm do bất thường phát triển tim mạch. Một dạng nặng là HLHS (thiểu sản tim trái), với giảm phát triển thất trái, động mạch chủ và van hai lá; trẻ có thể tím nặng, suy tuần hoàn khi ống động mạch đóng. Chẩn đoán trước sinh cho phép duy trì ống động mạch bằng prostaglandin E1 và chuyển tuyến kịp thời. Trong HLHS, thất phải đảm nhiệm tuần hoàn hệ thống theo sinh lý Fontan sau phẫu thuật nhiều giai đoạn, bắt đầu bằng Norwood trong tuần đầu sau sinh. Giai đoạn giữa các phẫu thuật có nguy cơ cao do quá tải thất phải và thiếu oxy, gây xơ hóa và suy chức năng.
Liệu pháp tế bào từ máu dây rốn (UCB-MNCs) được đề xuất nhằm giảm tái cấu trúc bất lợi và cải thiện chức năng tim qua cơ chế cận tiết. Thử nghiệm giai đoạn sớm cho thấy tính an toàn và bảo tồn chức năng thất phải khi truyền sớm trong phẫu thuật Norwood. Tuy nhiên, các nghiên cứu ở giai đoạn sau không cho thấy cải thiện chức năng rõ rệt, thậm chí có dấu hiệu tổn thương cơ tim sớm. Hạn chế của UCB tự thân gồm khó thu thập, biến thiên chất lượng; do đó xu hướng chuyển sang tế bào dị ghép với ưu thế chuẩn hóa, ít sinh miễn dịch và sẵn có từ ngân hàng máu dây rốn.
Kết quả hiện tại còn chưa đồng nhất, cần tối ưu hóa thời điểm, liều, cách đưa tế bào và lựa chọn bệnh nhân. Phẫu thuật Norwood ở giai đoạn sơ sinh có thể là “cửa sổ vàng” do tính dẻo sinh học cao, và cần các thử nghiệm đa trung tâm quy mô lớn để xác nhận hiệu quả lâu dài.
Hạn chế tăng trưởng thai nhi
Hạn chế tăng trưởng thai (FGR) là tình trạng thai phát triển kém trong tử cung, chủ yếu do suy nhau thai làm giảm cung cấp oxy và dinh dưỡng. FGR làm tăng nguy cơ thai chết lưu, sinh non nặng và nhiều biến chứng; sau sinh, trẻ cần hồi sức nhiều hơn, có giảm thể tích não và tổn thương thần kinh dẫn đến di chứng lâu dài.
Tổn thương não trong FGR liên quan đến thiếu oxy, stress oxy hóa và viêm, bắt đầu từ trong tử cung, với giảm trưởng thành chất xám, kém myelin hóa chất trắng và rối loạn hàng rào máu–não (BBB). Do đó, liệu pháp bảo vệ thần kinh cần tác động đa cơ chế.
Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy tế bào từ máu dây rốn (UCBCs) và tế bào tiền thân nội mô (ECFCs) có khả năng giảm viêm, ức chế apoptosis, tăng yếu tố dinh dưỡng thần kinh và ổn định BBB, từ đó giảm tổn thương não. Thử nghiệm Cord-SaFe chứng minh khả năng thu thập và truyền UCBC tự thân ở trẻ sinh cực non (trong đó có FGR), nhưng chưa đủ để đánh giá hiệu quả thần kinh. Cần theo dõi dài hạn để xác định lợi ích trên phát triển não.
Sản xuất sản phẩm liệu pháp tế bào cho ứng dụng lâm sàng
Khi liệu pháp tế bào chuyển từ nghiên cứu sang lâm sàng, sản xuất trở thành cầu nối then chốt giữa đổi mới và chăm sóc bệnh nhân. Các cơ sở sản xuất được chuẩn hóa để cung cấp sản phẩm tế bào an toàn, hiệu quả, đáp ứng thử nghiệm lâm sàng và tiêu chuẩn quản lý.
Quy trình bắt đầu từ thu thập nguyên liệu sinh học (máu dây rốn, nhau thai, màng ối) trong điều kiện vô trùng, truy xuất được; sau đó phân lập, tinh sạch và bảo quản lạnh theo GMP nhằm đảm bảo chất lượng và tính ổn định. Sản phẩm có thể là chế phẩm tối thiểu (tế bào đơn nhân máu dây rốn) hoặc sản phẩm tiên tiến (MSCs, EVs).
Sản xuất tuân theo khung quản lý sinh phẩm và hệ thống quản lý chất lượng (QMS), bao phủ toàn bộ quy trình từ tuyển chọn người hiến, kiểm soát môi trường, đến tiêu chí xuất xưởng (định danh, hiệu lực, vô trùng, khả sống), đồng thời đảm bảo đạo đức và đồng thuận có hiểu biết. Khung này giúp chuyển giao liệu pháp tái tạo vào lâm sàng một cách an toàn, minh bạch và hiệu quả, đặc biệt trong môi trường bệnh viện, hướng đến cung cấp liệu pháp tế bào chất lượng cao và tiếp cận công bằng cho bệnh nhân.
Sự tham gia của các bên liên quan
Sự tham gia liên tục và có ý nghĩa của các bên liên quan giúp nâng cao hiệu quả nghiên cứu và khả năng ứng dụng kết quả. Ví dụ, nhóm phụ huynh Preterm Cell Therapies Parent Focus Group (Hudson Institute và Cerebral Palsy Alliance) gồm cha mẹ trẻ sinh non đã tham gia góp ý từ nghiên cứu tiền lâm sàng đến thiết kế thử nghiệm. Một vấn đề nổi bật là áp lực khi xin đồng ý thu thập máu dây rốn trong lúc chuyển dạ sinh non; do đó các thử nghiệm mới (như CORD-CELL RCT) áp dụng “đồng thuận trì hoãn”, cho phép thu thập trước và xin đồng ý sau khi phụ huynh ổn định. Việc tham gia cũng giúp phụ huynh kết nối, hiểu nghiên cứu và cảm thấy được lắng nghe.
Tương tự, dự án PREMSTEM (EU) về MSCs từ mô dây rốn đã tích hợp phụ huynh và các bên liên quan thông qua hội đồng tư vấn và hoạt động đồng sáng tạo. Sự tham gia này giúp cải thiện truyền thông, định hướng nghiên cứu theo nhu cầu thực tế và tăng chấp nhận xã hội, đồng thời hỗ trợ chuyển giao liệu pháp vào thử nghiệm lâm sàng.
Kết luận
Nhiều liệu pháp tế bào đang được nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng cho bệnh lý sơ sinh; một số đã vào giai đoạn thử nghiệm muộn, số khác vẫn ở giai đoạn sớm. Việc chuyển giao thành công phụ thuộc vào sự phối hợp giữa nhà nghiên cứu, bác sĩ, doanh nghiệp, cơ quan quản lý và gia đình, nhằm đảm bảo tính khoa học, khả năng sản xuất quy mô, đạo đức, tuân thủ pháp lý và tính khả thi trên nhóm bệnh nhân rất dễ tổn thương.
Tài liệu tham khảo
Razak, A., Miller, S.L., McDonald, C.A. et al (2026). Progress in cell therapies for neonatal conditions: Proceedings of the Third Neonatal Cell Therapies Symposium (2025). Pediatr Res.
Nguồn: Pediatric Research




