Cureus, 01/07/2026
Giới thiệu
Thoái hóa khớp (Osteoarthritis – OA) là bệnh đa yếu tố gây suy giảm chức năng đáng kể, trong đó thoái hóa khớp gối là dạng phổ biến nhất. Điều trị thoái hóa khớp gối bao gồm nhiều phương pháp từ bảo tồn đến phẫu thuật. Gần đây, PRP tiêm nội khớp được sử dụng rộng rãi do hiệu quả kéo dài hơn, nhờ chứa nhiều yếu tố tăng trưởng thúc đẩy tái tạo mô.
PRP được Viện Sức khỏe và Chăm sóc Quốc gia (National Institute for Health and Care Excellence – NICE) đánh giá là an toàn và cần nghiên cứu thêm. Dù vẫn còn tranh luận về hiệu quả, nhiều RCT, tổng quan hệ thống và phân tích gộp đã chứng minh vai trò quan trọng của PRP trong điều trị thoái hóa khớp gối, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu nghiên cứu quy mô lớn hơn. Nghiên cứu này nhằm đánh giá hiệu quả lâm sàng và chức năng của PRP tiêm nội khớp ở các giai đoạn thoái hóa khớp gối, và là nghiên cứu đa trung tâm lớn đầu tiên trên quần thể người Ả Rập.
Vật liệu và phương pháp
Thiết kế và bối cảnh nghiên cứu
Nghiên cứu quan sát hồi cứu dạng trước–sau được thực hiện tại các phòng khám ngoại trú phục hồi chức năng và y học vật lý của Bệnh viện Farwaniya và Bệnh viện Jahra (Kuwait) trong giai đoạn từ 08/2023 đến 07/2024. Tất cả bệnh nhân đều được lấy đồng thuận tham gia bằng văn bản trước điều trị.
Đối tượng nghiên cứu
Hồ sơ bệnh án của các bệnh nhân được tiêm PRP với chẩn đoán thoái hóa khớp gối. Tiêu chí chỉ định tiêm PRP bao gồm người trưởng thành bị thoái hóa khớp gối có đau mạn tính kéo dài, không đáp ứng với các điều trị thông thường như thuốc giảm đau, thực phẩm hỗ trợ sụn khớp, tiêm acid hyaluronic và vật lý trị liệu.
Người tham gia nghiên cứu không phân biệt giới tính hay mức độ nặng của OA; các trường hợp OA hai bên gối cũng được bao gồm. Các đối tượng có rối loạn chức năng tiểu cầu, giảm tiểu cầu nặng hoặc bệnh lý toàn thân cấp tính bị loại trừ khỏi chỉ định tiêm PRP.
Chuẩn bị PRP và đặc tính PRP
Máu được lấy từ mỗi bệnh nhân bằng kỹ thuật vô trùng, sau đó ly tâm ở 1500 rcf trong 5 phút. Sau ly tâm, khoảng 5 – 6 mL PRP được thu hồi từ bộ kit để sử dụng cho tiêm truyền.
Quy trình tiêm PRP
Tất cả bệnh nhân được chỉ định ngừng sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) ít nhất 3 ngày trước khi tiêm. Thủ thuật tiêm nội khớp được thực hiện theo kỹ thuật tiêu chuẩn đã được mô tả trong y văn, đồng thời tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc phòng ngừa chuẩn trong quá trình thực hiện.
Sau tiêm, bệnh nhân được hướng dẫn chăm sóc, bao gồm tránh sử dụng NSAIDs trong vòng 2 tuần và thực hiện các bài tập tại nhà như co cơ tĩnh cơ tứ đầu đùi và các bài tập tăng tầm vận động khớp. Tất cả bệnh nhân đều được hẹn tái khám định kỳ và thông tin được ghi nhận đầy đủ cho từng trường hợp.
Đánh giá và tiêu chí đánh giá
Đánh giá và tiêu chí kết cục
Các thông tin sau được thu thập từ hồ sơ bệnh án:
(A) Đặc điểm nhân khẩu học và tình trạng OA: bao gồm tuổi, giới tính, chỉ số BMI, thời gian kể từ khi được chẩn đoán OA và phân độ mức độ nặng theo thang Kellgren–Lawrence (KL).
(B) Tiêu chí đánh giá: được ghi nhận trước khi can thiệp PRP và tại các thời điểm theo dõi sau 3 và 6 tháng, bao gồm:
(i) Thang điểm đánh giá đau dạng số bằng lời (VNRS) [17], trong đó bệnh nhân tự đánh giá mức độ đau từ 0 đến 10 (0: không đau; 10: đau nặng nhất có thể tưởng tượng);
(ii) Thang điểm WOMAC rút gọn (Western Ontario and McMaster Universities Osteoarthritis Index) [18,19], là công cụ tự báo cáo gồm 7 câu hỏi đánh giá chức năng. Mỗi câu được chấm từ 0–4 điểm, tổng điểm từ 0–28, với điểm số thấp hơn phản ánh chức năng tốt hơn.
(C) Các biến cố bất lợi hoặc tác dụng phụ trong quá trình điều trị.
Kết quả
Tổng cộng 119 khớp gối từ 91 bệnh nhân được xác định; trong đó 114 khớp (95,8%) từ 86 bệnh nhân (94,5%) được đưa vào phân tích. Năm bệnh nhân bị loại (2 do phẫu thuật, 3 do chấn thương mới).
Tỷ lệ nam/nữ lần lượt là 26,74% và 73,26%. Tuổi trung bình 59,97 ± 9,98; BMI trung bình 33,91 ± 6,06 kg/m²; thời gian triệu chứng trung bình 4,39 ± 3,64 năm.
Điểm WOMAC và VNRS ban đầu lần lượt là 18,27 ± 7,83 và 7,22 ± 2,47; đều cải thiện rõ rệt sau 3 và 6 tháng (p < 0,001). Kích thước hiệu ứng (Cohen’s d) lớn: WOMAC 2,12 (3 tháng) và 2,07 (6 tháng); VNRS 1,86 và 1,76. Hiệu quả ghi nhận ở mọi giai đoạn OA. Cải thiện WOMAC lớn hơn ở giai đoạn nặng (KL 3–4), trong khi giảm đau (VNRS) rõ hơn ở giai đoạn nhẹ (KL 1–2). Phần lớn bệnh nhân cải thiện sau 3 tháng, và đa số tiếp tục duy trì lợi ích điều trị đến 6 tháng.
Theo WOMAC, chức năng vận động ổn định hơn theo thời gian so với mức độ đau, cho thấy cải thiện chức năng có thể duy trì dù giảm đau dao động. Một số ngoại lệ phản ánh sự khác biệt giữa các bệnh nhân và nhu cầu theo dõi cá thể hóa. Không ghi nhận biến cố bất lợi hay tác dụng phụ.
Thảo luận
Hiệu quả của tiêm PRP trong thoái hóa khớp gối
Nghiên cứu đánh giá tổng thể hiệu quả tiêm PRP nội khớp trong điều trị thường quy, cho thấy cải thiện lâm sàng ở mọi mức độ OA và duy trì đến 6 tháng. Kết quả phù hợp với các nghiên cứu trước. Bằng chứng từ Mende và cs. cũng ủng hộ hiệu quả của PRP trong giảm đau, cải thiện chức năng, độ cứng khớp và chất lượng cuộc sống, có thể kéo dài đến 12 tháng.
Hiệu quả PRP theo các giai đoạn OA khớp gối
Điểm WOMAC và đau tăng dần theo mức độ OA, cho thấy đáp ứng điều trị giảm ở giai đoạn nặng; mức cải thiện cũng nhỏ hơn khi bệnh tiến triển. Kết quả phù hợp với Annaniemi và cs.: PRP hiệu quả ở KL 1–3, nhưng lợi ích lớn nhất ở giai đoạn nhẹ và giảm dần theo tiến triển bệnh.
Ở OA giai đoạn 4, bằng chứng còn hạn chế và chưa thống nhất; một tổng quan cho thấy chưa đủ cơ sở để sử dụng PRP thường quy. Trong nghiên cứu này, dù có cải thiện sau 3–6 tháng, mức độ thấp hơn so với OA nhẹ–trung bình.
PRP có thể đóng vai trò “cầu nối” trì hoãn thay khớp ở một số bệnh nhân. Một số nghiên cứu cho thấy PRP giúp giảm đau, cải thiện chức năng đến 6 tháng và có thể trì hoãn TKA, đặc biệt ở bệnh nhân <65 tuổi; thời gian trì hoãn có thể đáng kể.
Hiệu quả PRP còn phụ thuộc yếu tố như tuổi và biến dạng khớp; biến dạng varus nặng làm giảm đáp ứng. Trong nghiên cứu này không đo trục đùi–chày, nhưng các trường hợp biến dạng nặng thường được định hướng điều trị khác và không đưa vào phân tích.
Quần thể người Ả Rập
Sự gia tăng nhận thức về PRP đặt ra trách nhiệm nghiên cứu trên các quần thể đa dạng. Dữ liệu về khác biệt chủng tộc trong đáp ứng điều trị còn hạn chế, và các nghiên cứu PRP thiếu thông tin nhân khẩu học.
Một nghiên cứu tại Ả Rập Xê Út (225 khớp gối) cho thấy PRP cải thiện đau và biên độ gấp gối đến 9 tháng ở OA giai đoạn 2–4. Trong nghiên cứu hiện tại (114 khớp, 98,25% người Ả Rập), VNRS và WOMAC được sử dụng và cũng ghi nhận cải thiện. Bệnh nhân BMI cao vẫn đáp ứng tốt; 57,01% có BMI >35.
Điểm mạnh và ý nghĩa lâm sàng
Điểm mạnh chính là cỡ mẫu lớn trên quần thể bản địa, thực hiện tại hai bệnh viện lớn, cùng với việc chuẩn hóa quy trình bằng một loại kit PRP cho tất cả bệnh nhân. Kết quả từ mẫu bệnh nhân Ả Rập ở nhiều giai đoạn OA giúp hỗ trợ ra quyết định lâm sàng hợp lý hơn về chỉ định tiêm PRP nội khớp.
Hạn chế
Thiết kế quan sát làm tăng nguy cơ sai lệch và nhiễu; dù vậy, cỡ mẫu đủ lớn, phân loại OA rõ ràng và quy trình PRP chuẩn hóa giúp giảm phần nào. Phân tích thống kê chưa kiểm soát hết yếu tố nhiễu (như bệnh lý cột sống, háng có thể ảnh hưởng điểm đau/chức năng). Việc áp dụng mô hình phân tích nâng cao (ví dụ mixed-effects) trong nghiên cứu đa trung tâm—đặc biệt khi 35,55% bệnh nhân tiêm hai gối—có thể tăng độ tin cậy của kết quả.
Kết luận
Tiêm PRP nội khớp cho thấy hiệu quả ngắn hạn tích cực trên các giai đoạn thoái hóa khớp gối trong nhóm bệnh nhân chọn lọc. Cần thêm các nghiên cứu đối chứng để xác nhận hiệu quả và độ an toàn dài hạn. Nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và quy trình chuẩn hóa sẽ củng cố bằng chứng; đồng thời, sự hiện diện của các phương pháp điều trị chi phí thấp, hiệu quả cũng có thể ảnh hưởng đến thiết kế các nghiên cứu tương lai.
Tài liệu tham khảo
AlShalahi S S, Baqer A, Singaram J (2026). Effects of Platelet-Rich Plasma Injection in Knee Osteoarthritis Stages 1-4: A Retrospective Cohort Study. Cureus 18(7): e111906.
Nguồn: Cureus



