Research Connections, 22/07/2026
Giới thiệu
Lỗ rò đường thở, bao gồm rò khí–thực quản (TEF) và rò phế quản–màng phổi (BPF), là những biến chứng nghiêm trọng liên quan đến thở máy kéo dài, phẫu thuật lồng ngực, ung thư hoặc nhiễm trùng. Tỷ lệ tử vong vẫn cao do hít sặc, viêm phổi tái phát và suy hô hấp. Điều trị hiện nay bao gồm phẫu thuật, tăng cường bằng vạt cơ, đặt stent đường thở hoặc các kỹ thuật bít nội phế quản; đa số đều xâm lấn và gây tỷ lệ biến chứng đáng kể ở bệnh nhân yếu hoặc cao tuổi.
Huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) là chế phẩm tự thân giàu tiểu cầu trong huyết tương. Ngoài vai trò cầm máu, tiểu cầu còn là yếu tố điều hòa trung tâm của phản ứng viêm và miễn dịch. Chúng giải phóng các phân tử hoạt tính sinh học như PDGF, TGF-β, VEGF, EGF, cùng chemokine và cytokine, giúp điều phối sửa chữa mô và điều hòa quá trình viêm.
Các bằng chứng miễn dịch học gần đây cho thấy tiểu cầu đóng vai trò “trung tâm điều phối” của phản ứng viêm, có khả năng điều hòa huy động bạch cầu, tín hiệu cytokine và sửa chữa nội mô. Những đặc tính này tạo cơ sở cơ chế cho việc ứng dụng PRP trong tái tạo niêm mạc đường thở và đóng lỗ rò.
Mặc dù đã có một số báo cáo ca lẻ về việc sử dụng PRP trong tổn thương đường thở, bằng chứng vẫn còn hạn chế. Báo cáo loạt ca lâm sàng này trình bày hai trường hợp lâm sàng chi tiết và thảo luận cơ sở miễn dịch–tái tạo của PRP trong điều trị lỗ rò đường thở.
Trình bày ca bệnh
- Ca 1: Rò khí–thực quản sau đặt nội khí quản kéo dài
Một nam bệnh nhân 58 tuổi nhập viện vì viêm phổi cộng đồng nặng, biến chứng sốc nhiễm trùng, phải thở máy trong 21 ngày. Bệnh nhân được đặt nội khí quản bằng ống cỡ 8.0 mm, không có tiền sử bệnh lý đường thở.
Trong giai đoạn cai thở máy, bệnh nhân xuất hiện ho kéo dài khi ăn và viêm phổi hít tái phát. Nội soi phế quản phát hiện một khuyết thành sau khí quản kích thước 6 mm, phù hợp với rò khí–thực quản (TEF). Chụp CT xác nhận sự thông thương này.
Do tình trạng suy hô hấp kéo dài, suy dinh dưỡng (BMI 18 kg/m²) và dự trữ chức năng kém, bệnh nhân không phù hợp phẫu thuật. Các biện pháp bảo tồn không hiệu quả.
Dưới hướng dẫn nội soi phế quản, PRP tự thân được tiêm quanh chu vi bờ lỗ rò (Hình 1). Thực hiện 2 lần, cách nhau 2 tuần. Nội soi kiểm tra sau 4 tuần cho thấy biểu mô hóa hoàn toàn và đóng kín lỗ rò (Hình 2). Bệnh nhân ăn uống trở lại bình thường, không tái phát.

Hình 1. Hình ảnh nội soi phế quản của rò khí–thực quản trước khi tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP). Hình ảnh cho thấy khuyết thành sau khí quản đường kính khoảng 6 mm, phù hợp với rò khí–thực quản. Niêm mạc xung quanh viêm và phù nề trước điều trị.

Hình 2. Hình ảnh CT lát cắt ngang sau 4 tuần kể từ lần tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) thứ hai cho thấy lỗ rò khí–thực quản đã đóng kín hoàn toàn. Không còn thấy sự thông thương khí–thực quản trước đó, cũng như không ghi nhận rò khí hay thoát thuốc cản quang.
- Ca 2: Rò phế quản–màng phổi sau cắt thùy phổi
Một bệnh nhân nữ 65 tuổi, giãn phế quản hai bên nặng, được phẫu thuật cắt thùy dưới phổi phải do nhiễm trùng tái phát. Vào ngày hậu phẫu thứ 9, ghi nhận rò khí kéo dài. Nội soi phế quản xác định tình trạng bục mỏm phế quản kích thước 4 mm, phù hợp với rò phế quản–màng phổi (BPF).
Do mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nặng (FEV1 = 38% giá trị dự đoán) và nguy cơ phẫu thuật cao, bệnh nhân không thể phẫu thuật lại. PRP được tiêm qua nội soi quanh vị trí khuyết phế quản. Sau 2 lần can thiệp, tình trạng rò khí chấm dứt hoàn toàn. CT và nội soi sau 4 tuần xác nhận tổn thương đã lành (Hình 3).

Hình 3. X-quang ngực sau điều trị cho thấy rò phế quản–màng phổi đã được giải quyết sau liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu (PRP). Không ghi nhận tràn khí màng phổi tồn lưu hay dấu hiệu hình ảnh của rò khí kéo dài.
Chuẩn bị PRP và quy trình điều trị
PRP tự thân được chuẩn bị bằng phương pháp ly tâm hai lần. Khoảng 20 mL máu tĩnh mạch ngoại vi được thu vào ống có chất chống đông. Lần ly tâm thứ nhất ở 1500 vòng/phút trong 10 phút để tách huyết tương khỏi hồng cầu. Phần huyết tương tiếp tục được ly tâm lần hai ở 3000 vòng/phút trong 10 phút để cô đặc tiểu cầu.
Thể tích PRP thu được khoảng 4–5 mL, với nồng độ tiểu cầu tăng ước tính gấp 4 lần. Không sử dụng chất hoạt hóa trước khi tiêm. PRP được tiêm qua nội soi thành nhiều điểm nhỏ xung quanh chu vi lỗ rò dưới hướng dẫn nội soi phế quản. Thực hiện 2 lần điều trị, cách nhau 2 tuần. Nội soi và CT kiểm tra được tiến hành sau 4 tuần kể từ lần điều trị thứ hai.
Thảo luận
Báo cáo loạt ca lâm sàng này cho thấy việc đóng kín lỗ rò đường thở không xâm lấn thành công bằng tiêm PRP qua nội soi ở hai bệnh nhân nguy cơ cao không phù hợp phẫu thuật. PRP là chế phẩm sinh học tự thân giàu tiểu cầu, chứa các yếu tố tăng trưởng như PDGF, TGF-β, VEGF và EGF, có vai trò kích thích tăng sinh nguyên bào sợi, tạo mạch và tái tạo mô. Ngoài việc cung cấp yếu tố tăng trưởng, tiểu cầu còn điều hòa tích cực đáp ứng miễn dịch và các dòng thác viêm, tạo cơ sở sinh học cho việc sử dụng PRP trong các tổn thương đường thở mạn tính có viêm.
Các phương pháp điều trị hiện nay cho lỗ rò đường thở—bao gồm phẫu thuật, vạt cơ, đặt stent và thiết bị nội phế quản—đa số xâm lấn và khó dung nạp ở bệnh nhân cao tuổi hoặc suy kiệt. PRP là lựa chọn ít xâm lấn hơn và có thể lặp lại khi cần. Tuy nhiên, báo cáo này không chứng minh hiệu quả một cách xác định. Cần các thử nghiệm lâm sàng tiến cứu với quy trình chuẩn hóa để đánh giá độ an toàn, liều tối ưu, tính tái lập và hiệu quả dài hạn trước khi áp dụng rộng rãi.
Dù chưa khẳng định hiệu quả cuối cùng, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tiễn về tính khả thi của PRP nội soi trong điều trị lỗ rò đường thở: mô tả chi tiết hai ca lâm sàng nguy cơ cao, củng cố cơ sở sinh học–miễn dịch của cơ chế tái tạo mô, nhấn mạnh giá trị ở bệnh nhân cao tuổi/suy yếu, và xác nhận đóng kín lỗ rò bằng hình ảnh học và nội soi. Những kết quả này ủng hộ việc tiếp tục nghiên cứu PRP như một phương pháp tái tạo ít xâm lấn cho các bệnh nhân không phù hợp điều trị phẫu thuật.
Kết luận
Tiêm PRP tự thân qua nội soi là một phương pháp điều trị đơn giản, an toàn và hiệu quả cho các bệnh nhân được chọn lọc có lỗ rò khí quản hoặc phế quản. Phương pháp này có thể đóng vai trò thay thế hoặc hỗ trợ cho điều trị phẫu thuật truyền thống, đặc biệt ở các bệnh nhân nguy cơ cao hoặc không phù hợp phẫu thuật.
Tài liệu tham khảo
Saviz Pejhan, Iman Hesamodini, Pouyan Kamkar, Hamidreza Movahedi (2026), Platelet-rich plasma for non-invasive closure of tracheal and bronchial fistulas: a case series, Research Connections, Volume 1, Issue 3, vmag094.
Nguồn: Research Connections
Link: https://academic.oup.com/rescon/advancearticle/doi/10.1093/rescon/vmag094/8736730




