Annals of Medicine, 17/09/2026
Giới thiệu
Dính buồng tử cung (Intrauterine adhesions – IUA), hay hội chứng Asherman (AS), là tình trạng xơ hóa do tổn thương lớp đáy nội mạc tử cung, hình thành các dải xơ gây tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn buồng tử cung. Biểu hiện chính gồm rối loạn kinh nguyệt, vô kinh, vô sinh và sảy thai tái diễn, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và sức khỏe tâm lý. Nội soi buồng tử cung là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán và đánh giá điều trị. Phương pháp chủ yếu là cắt dải dính qua cổ tử cung (TCRA) nhằm khôi phục cấu trúc và chức năng nội mạc. Tuy nhiên, ở trường hợp xơ hóa nặng, tỷ lệ tái phát IUA sau phẫu thuật có thể lên đến 60%, và estrogen liều cao sau phẫu thuật vẫn cho hiệu quả hạn chế.
Huyết tương giàu tiểu cầu (Platelet-rich plasma – PRP) là liệu pháp hỗ trợ tái tạo mô, có ưu điểm sử dụng máu tự thân và ít xâm lấn. PRP được điều chế từ máu ngoại vi, với nồng độ tiểu cầu cao gấp 4–8 lần máu toàn phần, thường >1.000.000 tiểu cầu/µL. Bơm PRP vào buồng tử cung trong quá trình tách dính giúp giải phóng PDGF, TGF, IGF, VEGF, EGF và FGF, thúc đẩy di chuyển, tăng sinh, biệt hóa tế bào và tạo mạch. Các yếu tố từ tiểu cầu cũng hỗ trợ chức năng tế bào tiền thân nội mạc; đặc biệt, các phân nhóm PDGF làm tăng tăng sinh, di chuyển và khả năng co của tế bào mô đệm nội mạc.
Các nghiên cứu cho thấy PRP có thể tăng lượng và thời gian hành kinh, độ dày nội mạc và tỷ lệ có thai lâm sàng. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị IUA vẫn còn tranh luận và cần thêm bằng chứng chất lượng cao. Tổng quan này tập trung đánh giá cơ chế, hiệu quả lâm sàng và tính an toàn của PRP trong điều trị hỗ trợ/phối hợp IUA, đồng thời thảo luận giá trị lâm sàng và hướng phát triển trong tương lai.
Cơ chế và hiệu quả của PRP đơn trị liệu trong điều trị dính buồng tử cung (IUA)
Cơ sở cơ chế tác động
Thúc đẩy tăng sinh tế bào nội mạc và ức chế xơ hóa
Tổn thương lớp đáy nội mạc do nạo hoặc nhiễm trùng làm giảm khả năng tái tạo, thúc đẩy lắng đọng collagen, xơ hóa và hình thành IUA, từ đó ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận phôi và tưới máu nội mạc. Ở mô hình IUA trên chuột, PRP làm tăng độ dày và diện tích nội mạc, số lượng tuyến, đồng thời giảm lắng đọng collagen, cho thấy khả năng thúc đẩy tái tạo và giảm xơ hóa.
Điều hòa tăng sinh và di chuyển của EndoMSCs
PRP thúc đẩy tăng sinh và tự đổi mới EndoMSCs; nghiên cứu trên MSC tử cung chuột ghi nhận chỉ số Ki-67 41,9% (p = 0,04). PRP từ máu ngoại vi và máu dây rốn đều tăng tăng sinh tế bào mô đệm nội mạc (p < 0,0394 và p < 0,0001), trong đó PRP từ máu dây rốn có hiệu quả cao hơn. PRP hoạt hóa cũng mạnh hơn huyết tương giảm tiểu cầu (p < 0,0034), liên quan đến con đường PI3K-Akt. PDGF-BB trong PRP có thể giảm xơ hóa thông qua điều hòa YAP/SMAD3, làm giảm các protein xơ hóa như collagen I và CTGF.
Thúc đẩy tạo mạch
PRP làm tăng các yếu tố tạo mạch HIF1α, HIF2α, VEGF-A, Ang-1, HGF và IGF-1 ở mô nội mạc tổn thương. HIF1α/HIF2α kích thích VEGF, thúc đẩy tạo mạch và tăng sinh, di chuyển tế bào nội mô. Trong mô hình IUA, PRP cũng làm tăng đáng kể VEGF mRNA và protein, hỗ trợ phục hồi nội mạc thông qua tạo mạch.

Hình 1. Sơ đồ cơ chế PRP thúc đẩy tạo mạch, qua đó sửa chữa rối loạn chức năng nội mạc sau phẫu thuật IUA.
Điều hòa viêm
PRP có tác dụng chống viêm, làm giảm thâm nhiễm bạch cầu trung tính và dịch buồng tử cung. Trong mô hình viêm nội mạc kích thích bằng LPS 10 ng/mL, PRP làm giảm biểu hiện IL-1β, iNOS, COX2 và IL-8 (p < 0,01). Ở mô hình tổn thương nội mạc do ethanol, PRP cũng làm giảm IL-1β, cho thấy khả năng hạn chế đáp ứng viêm liên quan đến IUA.
PRP tác động đa cơ chế gồm tăng sinh và di chuyển EndoMSCs, giảm xơ hóa, thúc đẩy tạo mạch và điều hòa viêm, qua đó hỗ trợ tái tạo cấu trúc và chức năng nội mạc. Tuy nhiên, bằng chứng hiện chủ yếu từ nghiên cứu động vật và in vitro; liều và phác đồ tối ưu chưa được chuẩn hóa, cần thêm các thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm để xác nhận hiệu quả và độ an toàn.
Đánh giá hiệu quả lâm sàng
PRP đã được ứng dụng hơn 30 năm trong chỉnh hình, da liễu và nha khoa. Trong sản khoa – phụ khoa, bằng chứng vẫn đang được tích lũy nhưng cho thấy tiềm năng điều trị IUA. Một nghiên cứu hồi cứu ghi nhận PRP bơm vào tử cung sau tách dính nội soi làm giảm đáng kể điểm dính. Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cũng cho thấy PRP làm giảm tái dính, đồng thời cải thiện lượng máu kinh và độ dày nội mạc.
Tuy nhiên, kết quả chưa nhất quán. Nghiên cứu của Javaheri trên 30 bệnh nhân AS, được tách dính nội soi và đặt catheter buồng tử cung, không ghi nhận khác biệt đáng kể về mức độ dính qua nội soi hoặc chu kỳ kinh giữa nhóm PRP và đối chứng sau 8–10 tuần; chưa đánh giá kết quả thai kỳ. Các nghiên cứu về PRP tự thân cũng cho kết quả trái chiều về độ dày nội mạc: một số ghi nhận tăng, trong khi các nghiên cứu khác không thấy hiệu quả.
Sự khác biệt có thể liên quan đến phương pháp đưa PRP, quy trình xử lý, tuổi và bệnh lý kèm theo. Hiện chưa xác định được liều, tần suất điều trị tối ưu, hiệu quả và độ an toàn dài hạn; đồng thời thiếu quy trình chuẩn hóa về chuẩn bị và sử dụng PRP, gây khó khăn khi so sánh giữa các nghiên cứu.
Cải thiện kết quả thai kỳ
Năm 2018, Aghajanova và cs. lần đầu báo cáo ứng dụng PRP trong điều trị AS qua 2 ca bệnh, cho thấy PRP có thể cải thiện chức năng nội mạc và hỗ trợ mang thai. Các nghiên cứu cho thấy PRP có khả năng tăng độ dày nội mạc, tỷ lệ có thai lâm sàng và kết quả thai kỳ. Ở chuột AS, PRP làm tăng vị trí làm tổ và tỷ lệ sinh sống đạt 83,3%, trong khi nhóm không điều trị không có trường hợp sinh thành công. Một ca bệnh ở phụ nữ 31 tuổi mắc AS, sau 2 lần bơm PRP cách nhau 3 ngày, độ dày nội mạc đạt 7,7 mm; chuyển phôi nang chất lượng cao Grade A sau đó dẫn đến sinh con khỏe mạnh ở 37 tuần.
Ở bệnh nhân thất bại làm tổ tái diễn, một nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ có thai 90%; thử nghiệm ngẫu nhiên cũng cho thấy PRP cải thiện tỷ lệ có thai lâm sàng, thai tiếp diễn và làm tổ. Phân tích gộp trên 625 bệnh nhân ghi nhận PRP làm tăng đáng kể tỷ lệ có thai sinh hóa, có thai lâm sàng và làm tổ. Tuy nhiên, một số thử nghiệm không ghi nhận khác biệt về tỷ lệ có thai, và nghiên cứu hồi cứu ở bệnh nhân IUA nặng cũng không cho thấy PRP cải thiện đáng kể độ dày nội mạc hoặc tỷ lệ có thai.
Sự không đồng nhất giữa các nghiên cứu có thể do khác biệt về đối tượng bệnh nhân, mức độ IUA, quy trình chuẩn bị và hoạt hóa PRP, đường dùng, liều, thời điểm/tần suất điều trị, thời gian lưu PRP và thời gian theo dõi. Đặc biệt, IUA và nội mạc mỏng có cơ chế bệnh sinh khác nhau; mức độ dính cũng ảnh hưởng đến kết quả sinh sản, trong đó IUA nhẹ–trung bình có tỷ lệ có thai sau phẫu thuật cao hơn IUA nặng. Ngoài ra, tiêu chí xác định “có thai lâm sàng” cũng chưa hoàn toàn thống nhất.
Nhìn chung, PRP có tiềm năng cải thiện kết quả thai kỳ nhưng bằng chứng hiện chưa nhất quán và chưa có phác đồ chuẩn hóa. Cần các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng được thiết kế chặt chẽ để đánh giá khả năng giảm tái phát IUA, tỷ lệ có thai và sinh sống. Việc đánh giá và lựa chọn bệnh nhân phù hợp cũng cần được cá thể hóa do quá trình làm tổ chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố viêm và miễn dịch.
Bằng chứng về tính an toàn
PRP được điều chế từ máu tự thân, nên hạn chế nguy cơ sinh miễn dịch và lây truyền. Tuy nhiên, quá trình xử lý máu vẫn có nguy cơ nhiễm khuẩn nếu không đảm bảo vô khuẩn; do đó cần tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật vô khuẩn khi chuẩn bị và bơm PRP. PRP cũng có tác dụng kháng khuẩn đối với một số vi sinh vật như S. aureus, N. gonorrhoeae và liên cầu nhóm A. Dữ liệu lâm sàng hiện cho thấy PRP có hồ sơ an toàn thuận lợi, với các biến cố bất lợi hiếm và thường nhẹ, thoáng qua. Phân tích gộp lớn nhất gồm 730 bệnh nhân từ 10 nghiên cứu ghi nhận 3 nghiên cứu báo cáo biến cố bất lợi nhưng không ghi nhận phát ban, sốt, đau bụng, xuất huyết tử cung bất thường hoặc huyết khối; các nghiên cứu còn lại không báo cáo biến cố bất lợi. Phân tích gộp khác gồm 21 RCT với 2.406 bệnh nhân cho thấy PRP có hồ sơ an toàn tương đối rõ ràng so với các phương pháp như màng ối, HA, G-CSF và IUD. Tuy nhiên, dữ liệu theo dõi dài hạn và ở nhóm nguy cơ cao còn hạn chế.
PRP đơn trị liệu có thể hỗ trợ sửa chữa nội mạc sau phẫu thuật IUA nhưng hiệu quả có thể hạn chế ở trường hợp dính nặng hoặc tổn thương sâu lớp đáy nội mạc, do khả năng kích thích tái tạo của các yếu tố tăng trưởng không phải lúc nào cũng đủ để phục hồi hoàn toàn chức năng nội mạc. Vì vậy, chiến lược phối hợp PRP có thể mang lại lợi ích bổ sung và đang được xem là hướng tiếp cận phát triển hơn.
Ưu điểm của PRP tự thân
PRP tự thân có ưu điểm cốt lõi là nguồn gốc tự thân, giúp tránh phản ứng miễn dịch và nguy cơ lây truyền bệnh từ chế phẩm đồng loài/dị loài, qua đó tăng tính an toàn và khả năng chấp nhận của bệnh nhân. Tuy nhiên, dữ liệu an toàn còn hạn chế (đặc biệt về ảnh hưởng đến lạc nội mạc tử cung) và quy trình điều chế chưa được chuẩn hóa, dẫn đến khác biệt về chất lượng và thành phần PRP.
Phân tích gộp 10 thử nghiệm lâm sàng (730 bệnh nhân) cho thấy PRP tự thân làm tăng:
- Lượng máu kinh: WMD = 2,96; 95% CI: 2,30–3,61; p < 0,001.
- Số ngày hành kinh: WMD = 1,13; 95% CI: 0,86–1,41; p < 0,001.
- Độ dày nội mạc: WMD = 0,79; 95% CI: 0,40–1,19; p < 0,001.
- Tỷ lệ có thai lâm sàng: OR = 1,82; 95% CI: 1,19–2,78; p = 0,006.
Tuy nhiên, PRP không làm thay đổi đáng kể tỷ lệ tái phát IUA mức độ vừa–nặng, điểm FS, tỷ lệ sảy thai hoặc sinh sống. Cả PRP tự thân và đồng loài đều có hồ sơ an toàn thuận lợi, nhưng dữ liệu về hiệu quả sinh sản và sức khỏe mẹ – trẻ trong dài hạn còn thiếu.
Sự khác biệt về quy định giữa các quốc gia cũng ảnh hưởng đến ứng dụng lâm sàng và tính thống nhất của PRP. Các nghiên cứu hiện có thường có cỡ mẫu nhỏ và thời gian theo dõi ngắn, do đó cần các nghiên cứu dài hạn với quy mô lớn hơn.
Một nguyên nhân quan trọng gây khác biệt kết quả là quy trình chuẩn bị PRP không đồng nhất, gồm:
- Ly tâm: lực ly tâm 150–1000 g, thời gian và số lần ly tâm khác nhau.
- Nồng độ tiểu cầu: tăng khoảng 2–8 lần so với ban đầu, chưa có khoảng tối ưu thống nhất.
- Hoạt hóa: PRP có thể không hoạt hóa hoặc hoạt hóa bằng CaCl₂, thrombin hoặc đông–rã đông, ảnh hưởng đến lượng và động học giải phóng yếu tố tăng trưởng.
- Hàm lượng bạch cầu: PRP tinh khiết hoặc giàu bạch cầu có thể tạo môi trường viêm khác nhau.
Do đó, thiếu hướng dẫn quốc tế chuẩn hóa về điều chế PRP trong y học sinh sản là trở ngại lớn cho việc so sánh kết quả nghiên cứu và triển khai thường quy.
Điều trị PRP phối hợp: cơ chế hiệp đồng và kết quả lâm sàng
Đối với sửa chữa và tái tạo nội mạc tử cung, “chiến lược điều trị hiệp đồng ba thành phần” kết hợp MSCs, PRP và hệ thống phân phối tiên tiến, nhằm cải thiện vi môi trường nội mạc, thúc đẩy tạo mạch và nâng cao hiệu quả lâm sàng thông qua tác động hiệp đồng của nhiều cơ chế.
Chiến lược này tích hợp liệu pháp tế bào, PRP và hệ thống phân phối tiên tiến: MSCs cung cấp tiềm năng tái tạo; PRP giải phóng các yếu tố tăng trưởng như PDGF, VEGF, tăng cường hoạt động của tế bào; hệ thống giá thể giúp phân phối tại chỗ và giải phóng kéo dài. Về cơ chế, liệu pháp hoạt hóa các con đường PDGFR/VEGFR, PI3K/Akt và Hippo/TAZ, từ đó thúc đẩy tạo mạch, giảm xơ hóa và phục hồi chức năng nội mạc, tạo hiệu ứng hiệp đồng “1 + 1 > 2” trong điều trị dính buồng tử cung.

Hình 2. Cơ chế hiệp đồng và kết quả lâm sàng của liệu pháp PRP phối hợp.
Ứng dụng hiệp đồng của PRP kết hợp với MSCs
Cơ chế hiệp đồng
PRP kết hợp MSCs tạo tác động hiệp đồng trong tăng tăng sinh, di chuyển tế bào, tạo mạch và giảm xơ hóa. MSCs có thể có nguồn gốc từ tủy xương, nội mạc tử cung, dây rốn hoặc máu kinh; trong khi PRP cung cấp các yếu tố tăng trưởng như PDGF-BB, VEGF, EGF và FGF, thúc đẩy di chuyển và bám dính tế bào nội mạc.
PRP kết hợp MSCs hoạt hóa các con đường PI3K/Akt và Hippo/TAZ, qua đó tăng tăng sinh, tạo mạch và sửa chữa nội mạc. Nghiên cứu cho thấy MenSCs + PDGF thúc đẩy mạnh hơn tăng sinh, di chuyển, tạo mạch và phosphoryl hóa Akt/Bad so với đơn trị liệu. Đồng thời, PRP có thể tăng cường hoạt tính của MSCs thông qua thúc đẩy tăng sinh, di chuyển, hình thành cụm tế bào và huy động tế bào đến vị trí tổn thương, qua đó nâng cao khả năng tái tạo nội mạc.

Hình 3. Cơ chế hiệp đồng của PRP và MSCs trong thúc đẩy tái tạo nội mạc tử cung.
Tiến bộ trong ứng dụng lâm sàng
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy phối hợp MSCs nguồn gốc nội mạc tự thân với PRP tự thân mang lại lợi ích đáng kể ở bệnh nhân nội mạc tử cung mỏng kháng trị, với sự gia tăng rõ rệt độ dày nội mạc và tỷ lệ có thai lâm sàng. Trong 29 bệnh nhân được điều trị kết hợp với liệu pháp hormone kích thích rụng trứng, 23 người (79%) đạt thai lâm sàng và 10 người (34,5%) sinh sống.
Tandulwadkar và cộng sự cũng ghi nhận trường hợp hội chứng Asherman (AS) nặng được điều trị bằng ABMDSCs kết hợp PRP. Dưới hướng dẫn nội soi tử cung, ABMDSCs và PRP được tiêm vào nội mạc, giúp cải thiện độ dày nội mạc và đạt kết quả thai kỳ thành công.
Ứng dụng hiệp đồng của PRP kết hợp với stent trong buồng tử cung
Cơ chế phối hợp
Hiện chưa có nhiều nghiên cứu làm rõ cơ chế tương tác giữa PRP và stent trong buồng tử cung. Sự phối hợp PRP với stent bóng hình tam giác có thể tạo hiệu ứng hiệp đồng “1 + 1 > 2”: stent hoạt động như “bể chứa”, giúp giữ PRP trong buồng tử cung và kéo dài thời gian giải phóng các yếu tố tăng trưởng; ngược lại, PRP cung cấp hoạt tính sinh học cho khung stent, tạo vi môi trường thuận lợi cho di chuyển, tăng sinh và biệt hóa tế bào. Sự kết hợp giữa hỗ trợ cơ học của stent và kích thích sinh học của PRP giúp giảm tái dính sớm, thúc đẩy tái tạo nội mạc và phục hồi hình thái cũng như chức năng sinh sản của tử cung.
Kết quả lâm sàng
Nghiên cứu của Peng và cộng sự không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa về điểm AFS và tỷ lệ thai sinh hóa giữa PRP, bóng trong buồng tử cung và điều trị phối hợp. Ngược lại, Shen và cộng sự cho thấy PRP + bóng ISB giúp giảm điểm AFS nhiều hơn nhóm bóng đơn thuần (p < 0,05), đồng thời cải thiện PBAC rõ rệt hơn (29 so với 16 điểm, p < 0,001) và làm tăng độ dày nội mạc sau điều trị. Việc sử dụng bóng ISB giúp kéo dài thời gian lưu PRP trong buồng tử cung, có thể góp phần tăng hiệu quả tái tạo và lành nội mạc.
Phân tích gộp 21 RCT, 2.406 bệnh nhân cho thấy nhiều phương pháp phối hợp với bóng, bao gồm PRP + bóng, đều làm giảm điểm AFS. Theo phân tích SUCRA, PRP + bóng có hiệu quả tương đối thuận lợi trong giảm AFS; tuy nhiên, không có khác biệt có ý nghĩa về tỷ lệ có thai lâm sàng giữa PRP + bóng và các phối hợp khác. Đối với tái phát IUA mức độ vừa–nặng, PRP + bóng chưa cho thấy giảm có ý nghĩa thống kê. Do đó, bằng chứng hiện có ủng hộ tiềm năng của PRP + bóng nhưng vẫn cần thêm RCT chất lượng cao để xác nhận hiệu quả.
PRP kết hợp hydrogel
Hydrogel là mạng lưới polymer 3D giúp giữ cấu trúc mô và kiểm soát giải phóng hoạt chất. HA còn hỗ trợ di chuyển tế bào và tái cấu trúc ECM; hydrogel HA liên kết chéo được sử dụng như hàng rào vật lý hạn chế tái dính IUA.
Hydrogel chứa PRP giúp kéo dài thời gian lưu và giải phóng các yếu tố tăng trưởng, đồng thời tạo hàng rào bảo vệ. Trong mô hình IUA, hydrogel-PRP làm giảm xơ hóa, thúc đẩy tái tạo nội mạc và tạo mạch, đồng thời giảm viêm qua NF-κB.
Ở bệnh nhân IUA vừa–nặng, hydrogel hai mạng lưới HA + PRP làm tăng lượng máu kinh, tưới máu và số lượng tuyến nội mạc, giảm điểm IUA; đồng thời tăng biểu hiện ERα, MKI67, CD31 và hoạt hóa WNT/SOX9/LGR5. Hệ hydrogel này cũng có độ ổn định và khả năng giải phóng yếu tố tăng trưởng kéo dài tốt hơn HA hoặc PRP đơn thuần, qua đó hỗ trợ sửa chữa, tái tạo nội mạc và hạn chế tái dính.
Chiến lược tái tạo ba thành phần
Chiến lược tái tạo ba thành phần kết hợp MSCs + PRP + hydrogel ECM, nhằm tái cấu trúc vi môi trường nội mạc. Zheng và cộng sự phát triển hydrogel tiêm tự lành, giàu chất chống oxy hóa từ tHA và tChi, bao gói PRP cùng tế bào gốc nguồn gốc mô mỡ. Trong mô hình chuột nội mạc mỏng, hệ này hoạt hóa VEGF/AKT/BAD, thúc đẩy tạo mạch, tăng độ dày nội mạc, giảm xơ hóa, cải thiện khả năng tiếp nhận của nội mạc và tỷ lệ có thai.
Việc kết hợp PRP, tế bào gốc và HA đánh dấu chuyển hướng từ can thiệp đơn lẻ sang tái cấu trúc vi môi trường mô. Về mức độ bằng chứng, HA có bằng chứng Level 1; phân tích gộp 16 RCT với 2.359 bệnh nhân cho thấy HA an toàn và hiệu quả trong giảm IUA mức độ vừa–nặng. PRP có bằng chứng Level 2, với nhiều phân tích gộp cho thấy cải thiện độ dày nội mạc và tỷ lệ có thai lâm sàng, nhưng bằng chứng về tỷ lệ sinh sống còn hạn chế. Tế bào gốc chỉ đạt Level 3–4, các nghiên cứu lâm sàng còn nhỏ; nghiên cứu tế bào gốc nội mạc tự thân năm 2025 chỉ có 15 bệnh nhân.
Hiện HA + PRP + tế bào gốc mới có bằng chứng tiền lâm sàng trên động vật, chưa có dữ liệu an toàn và hiệu quả trên người. Do đó, chiến lược này vẫn cần được xác nhận qua các thử nghiệm lâm sàng được thiết kế chặt chẽ trước khi có thể chuyển từ mô hình lý thuyết sang ứng dụng lâm sàng.

Hình 4. Sơ đồ minh họa “chiến lược tái tạo ba thành phần” trong điều trị dính buồng tử cung (IUA).
Hạn chế
Tổng quan này có một số hạn chế. Thứ nhất, đây là tổng quan tường thuật, không áp dụng chiến lược tìm kiếm có hệ thống hay đánh giá chất lượng chính thức, nên có thể gây sai lệch lựa chọn. Thứ hai, bằng chứng hiện có còn hạn chế do cỡ mẫu nhỏ, thiếu dữ liệu theo dõi dài hạn và ít RCT mù đôi được thiết kế chặt chẽ, đặc biệt các nghiên cứu lấy tỷ lệ sinh sống làm tiêu chí chính.
Thứ ba, sự không đồng nhất về quy trình chuẩn bị và sử dụng PRP giữa các nghiên cứu làm hạn chế khả năng so sánh và chưa thể đưa ra khuyến cáo lâm sàng chắc chắn. Cuối cùng, phần lớn bằng chứng cơ chế đến từ nghiên cứu in vitro và mô hình động vật, có thể chưa phản ánh đầy đủ bệnh sinh phức tạp của IUA ở người. Do đó, cần thận trọng khi diễn giải bằng chứng hiện tại và tiếp tục nghiên cứu để làm rõ hiệu quả và tính an toàn của các chiến lược điều trị.
Kết luận và định hướng nghiên cứu
PRP có tiềm năng giảm tái dính và cải thiện khả năng tiếp nhận của nội mạc thông qua tăng sinh tế bào, giảm xơ hóa, điều hòa MSCs, tạo mạch và kiểm soát viêm. Phân tích gộp cho thấy PRP cải thiện độ dày nội mạc, lượng máu kinh và tỷ lệ có thai lâm sàng (OR 1,82), nhưng bằng chứng về sinh sống, sảy thai và tái phát IUA vừa–nặng còn hạn chế. Hiệu quả có thể thấp hơn ở IUA nặng.
Bằng chứng hiện tương đối rõ đối với độ dày nội mạc và lượng máu kinh, mức trung bình đối với thai lâm sàng, nhưng chưa đủ về sinh sống và an toàn dài hạn. PRP có thể cân nhắc ở IUA nhẹ–vừa, nội mạc mỏng kháng trị hoặc RIF, nhưng chưa nên sử dụng thường quy hoặc dự phòng.
Sự khác biệt giữa các nghiên cứu chủ yếu do mức độ dính, đặc điểm bệnh nhân và quy trình PRP không đồng nhất (nồng độ tiểu cầu 2–8 lần, hoạt hóa, thời điểm và số lần sử dụng). PRP tự thân tương đối thuận lợi về quản lý nhưng chủ yếu tự chi trả; PRP đồng loài từ máu dây rốn có tiềm năng chuẩn hóa cao hơn nhưng hiện chủ yếu dùng trong nghiên cứu. Cần thực hiện RCT đa trung tâm, mù đôi, quy mô lớn, ưu tiên IUA vừa–nặng (AFS ≥5), lấy tỷ lệ sinh sống làm tiêu chí chính và chuẩn hóa quy trình PRP. Đồng thời cần xác định liều tối ưu, phương pháp hoạt hóa, số lần sử dụng và theo dõi an toàn dài hạn, tái phát và chi phí–hiệu quả.
Nhìn chung, PRP là liệu pháp hỗ trợ có tiềm năng nhưng chưa đủ bằng chứng để trở thành tiêu chuẩn điều trị; nên được cân nhắc ở bệnh nhân chọn lọc, đặc biệt nội mạc mỏng kháng trị hoặc RIF, ưu tiên trong khuôn khổ nghiên cứu lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
Xiong, D., Mao, G., Zhao, J., Zi, D., & Qiu, F. (2026). Platelet-rich plasma as an adjuvant therapy for intrauterine adhesions: a narrative review of mechanisms, clinical efficacy and combination strategies. Annals of Medicine, 58(1).
Nguồn: Annals of Medicine
Link: https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/07853890.2026.2731715




