Surgical Neurology International, 26/12/2025
Giới thiệu
Chấn thương sọ não (TBI) là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu, với phổ biểu hiện lâm sàng rộng từ nhẹ đến nặng và tỷ lệ di chứng thần kinh kéo dài cao. Mặc dù hệ thống cấp cứu chấn thương và các can thiệp ngoại thần kinh đã có nhiều tiến bộ, tỷ lệ tử vong đối với các trường hợp TBI nặng vẫn tăng đáng kể, và nhiều bệnh nhân không thể phục hồi hoàn toàn chức năng như trước chấn thương. Các phương pháp điều trị hiện nay chủ yếu tập trung kiểm soát áp lực nội sọ và biến chứng cấp tính, nhưng chỉ mang lại lợi ích hạn chế trong việc ngăn chặn tổn thương thứ phát và thúc đẩy tái tạo mô thần kinh, từ đó cho thấy nhu cầu cấp thiết về các chiến lược điều trị mang lại nhiều hiệu quả hơn.
Trong hai thập kỷ qua, liệu pháp tế bào gốc đã nổi lên như một hướng điều trị tái tạo đầy hứa hẹn cho TBI. Các can thiệp dựa trên tế bào gốc có thể hỗ trợ sửa chữa thần kinh thông qua nhiều cơ chế, bao gồm bảo vệ thần kinh, điều hòa miễn dịch và kích thích tái sinh nội sinh. Hai nguồn tế bào được nghiên cứu nhiều nhất là tế bào gốc từ dây rốn và tủy xương, đều cho thấy khả năng cải thiện chức năng thần kinh trong các mô hình tiền lâm sàng và chứng minh được tính an toàn trong thử nghiệm lâm sàng giai đoạn sớm. Tuy nhiên, hiệu quả lâm sàng vẫn chưa nhất quán và còn nhiều thách thức liên quan đến tối ưu hóa liều, thời điểm điều trị, đường đưa tế bào và theo dõi an toàn dài hạn.
Vật liệu và phương pháp
Thiêt kế thí nghiệm
Mục tiêu của tổng quan phạm vi này là đánh giá và so sánh hiệu quả của tế bào gốc có nguồn gốc từ dây rốn (UC-SCs) và tế bào gốc có nguồn gốc từ tủy xương (BM-SCs) ở bệnh nhân chấn thương sọ não, không phân biệt chúng thuộc dòng tế bào gốc tạo máu (HSCs) hay tế bào gốc trung mô (MSCs).
Tiêu chí lựa chọn
- Quần thể nghiên cứu: Trẻ em (0–18 tuổi), người trưởng thành (18–65 tuổi) và người cao tuổi (>65 tuổi) được chẩn đoán chấn thương sọ não, với phân nhóm tuổi dựa trên tiêu chí của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
- Can thiệp: Điều trị bằng tế bào gốc có nguồn gốc từ dây rốn (UC-SCs; ví dụ: tế bào từ máu dây rốn, UC-MSCs) hoặc tế bào gốc có nguồn gốc từ tủy xương (BM-SCs; ví dụ: BMMNCs, BM-MSCs).
- So sánh: Các nghiên cứu so sánh liệu pháp UC-SC và BM-SC, thực hiện trực tiếp hoặc thông qua các nhánh/các đoàn hệ song song.
- Tiêu chí đánh giá:
+ Tiêu chí chính: Chức năng thần kinh, hồi phục nhận thức và mức độ độc lập chức năng, được đánh giá bằng các thang đo chuẩn hóa như Functional Independence Measure (FIM) và thang điểm Karnofsky.
+ Tiêu chí phụ: Phục hồi cấu trúc não (ví dụ: đo thể tích bằng cộng hưởng từ), dấu ấn sinh học viêm, sức cơ, mức độ co cứng (thang Ashworth cải biên), và các biến cố bất lợi hoặc biến chứng.
- Thiết kế nghiên cứu: Thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT), nghiên cứu đoàn hệ và nghiên cứu bệnh–chứng thực hiện trên người.
Tiêu chí loại trừ
- Quần thể nghiên cứu: Nghiên cứu trên động vật, mô hình in vitro hoặc các nghiên cứu về bệnh lý không liên quan đến chấn thương sọ não.
- Can thiệp: Các nghiên cứu kết hợp liệu pháp tế bào gốc với những phương pháp điều trị không phải tế bào gốc mà không thể tách biệt riêng hiệu quả của UC-SCs hoặc BM-SCs.
- Loại hình nghiên cứu: Bài xã luận, tóm tắt hội nghị, bài tổng quan, phân tích gộp và bình luận chuyên gia.
Kết quả
Đặc điểm của các nghiên cứu
Tổng cộng 552 bệnh nhân được đưa vào các nghiên cứu, với độ tuổi dao động từ 5 đến 64 tuổi, bao gồm 91 bệnh nhi (5–17 tuổi) và 461 người trưởng thành. Quần thể nghiên cứu gồm cả TBI cấp tính và mạn tính, trong đó nhiều nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân TBI nặng hoặc có di chứng vận động và nhận thức kéo dài. Ở các bệnh nhân giai đoạn cấp, thang điểm Glasgow (GCS) thường dao động từ 3 đến 8. Một số nghiên cứu loại trừ bệnh nhân có áp lực nội sọ vượt quá 40 mmHg, đa chấn thương nặng hoặc tình trạng nội khoa không ổn định.
Về loại tế bào gốc, phần lớn nghiên cứu sử dụng tế bào nguồn gốc tủy xương, đặc biệt là BMMNCs, trong khi số ít sử dụng tế bào có nguồn gốc từ dây rốn như UC-MSCs thu nhận từ Wharton’s Jelly và tế bào máu dây rốn. Tế bào tủy xương thường được thu nhận từ mào chậu trước hoặc sau. Chiến lược liều dùng rất khác nhau giữa các nghiên cứu, với cả phác đồ đơn liều và đa liều. Liều tế bào dao động từ 1 × 10⁶ đến 1.66 × 10⁹ tế bào mỗi lần dùng, hoặc điều chỉnh theo cân nặng (ví dụ 6 × 10⁶ tế bào/kg). Các đường truyền tế bào bao gồm tiêm tĩnh mạch, tiêm nội tủy, tiêm bắp và trong một số trường hợp là cấy ghép định vị trực tiếp vào mô não.
Phác đồ liều được điều chỉnh theo nguồn tế bào và quy trình lâm sàng. Với liệu pháp từ tủy xương, truyền tĩnh mạch BMMNC tự thân thường được thực hiện trong vòng 48 giờ sau chấn thương với liều 6 × 10⁶ – 12 × 10⁶ tế bào/kg. Tiêm nội tủy qua chọc dò thắt lưng cũng được áp dụng phổ biến với các liều như 1 × 10⁶ tế bào/kg hoặc liều cố định 8.6 × 10⁷ – 1.28 × 10⁸ tế bào. Một nghiên cứu kết hợp cấy MSC tự thân tại chỗ (6.63 × 10⁷ – 1.66 × 10⁹ tế bào) với truyền tĩnh mạch bổ sung sau 4–12 ngày. Một thử nghiệm khác sử dụng cấy ghép định vị tế bào SB623 trực tiếp vào vùng não mục tiêu với liều 2,5 – 10 triệu tế bào.
Ngược lại, các liệu pháp từ dây rốn thường áp dụng chiến lược đa đường đưa tế bào vào cơ thể. UC-MSCs từ Wharton’s Jelly được tiêm nội tủy, tĩnh mạch và tiêm bắp, mỗi lần 1 × 10⁶ tế bào/kg, lặp lại trong 6 đợt, kéo dài 4–6 tháng. Một nghiên cứu khác tiêm UC-MSCs nội tủy 4 lần, cách nhau 5–7 ngày, mỗi lần 1 × 10⁷ tế bào trong 2 mL dung dịch. Tế bào máu dây rốn dị ghép được sử dụng trong một nghiên cứu với liều 2.5 × 10⁷ tế bào/kg qua đường tĩnh mạch, theo dõi đến 4 năm.
Thời gian theo dõi khác nhau giữa các nghiên cứu, phần lớn báo cáo kết quả sau 6 tháng; một số kéo dài đến 12, 24 hoặc 48 tháng. Đánh giá bao gồm cả kết cục lâm sàng (vận động, nhận thức) và hình ảnh học. Mặc dù có sự khác biệt về phương pháp, loại tế bào, liều và đường truyền tế bào, các nghiên cứu nhìn chung cung cấp cái nhìn toàn diện về thực hành lâm sàng hiện tại và tiềm năng điều trị của liệu pháp tế bào gốc trong TBI.
Tổng quan so sánh các thử nghiệm tế bào gốc tủy xương và dây rốn trong chấn thương sọ não
Liệu pháp tế bào gốc trong điều trị chấn thương sọ não đã phát triển đáng kể, với hai nguồn tế bào được nghiên cứu nhiều nhất là tế bào gốc tủy xương (BM-MSCs, BMMNCs) và tế bào gốc dây rốn (WJ-MSCs, UCBCs). Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy tế bào tủy xương đã được áp dụng rộng rãi ở cả bệnh nhi và người trưởng thành, đặc biệt trong giai đoạn cấp. Truyền BMMNC tự thân trong vòng 48 giờ sau chấn thương giúp cải thiện có ý nghĩa điểm Glasgow Outcome Score, các chỉ số thần kinh–tâm lý như trí nhớ, IQ và tốc độ vận động, đồng thời hỗ trợ phục hồi chức năng tổng thể. Phân tích hình ảnh học ghi nhận giảm mất thể tích chất trắng, bảo tồn thể chai và cải thiện các chỉ số khuếch tán trên DTI. Điều trị sớm còn liên quan đến giảm số ngày thở máy, rút ngắn thời gian nằm hồi sức tích cực và kiểm soát áp lực nội sọ tốt hơn. Ở giai đoạn bán cấp và mạn, tiêm tế bào tủy xương qua đường nội tủy cho thấy khả năng phục hồi ý thức ở bệnh nhân sống thực vật kéo dài, cải thiện chức năng vận động và nhận thức, kèm theo tăng chuyển hóa não trên PET. Các can thiệp từ tủy xương nhìn chung có hồ sơ an toàn tốt, chủ yếu ghi nhận các tác dụng phụ nhẹ và thoáng qua như đau đầu hoặc co giật ngắn ở bệnh nhân có tiền sử động kinh.
Ngược lại, tế bào gốc nguồn gốc dây rốn nổi lên như một lựa chọn thay thế quan trọng, đặc biệt trong các trường hợp TBI mạn hoặc khi không thể thu nhận tế bào tự thân. Các nghiên cứu sử dụng WJ-MSCs theo phác đồ đa đường truyền tế bào cho thấy cải thiện rõ rệt co cứng cơ, sức cơ, mức độ độc lập chức năng và khả năng nhận thức, đồng thời nâng cao chất lượng sống trong theo dõi dài hạn lên đến 48 tháng. Một thử nghiệm ngẫu nhiên ghi nhận bệnh nhân điều trị bằng UC-MSCs có chức năng vận động, thăng bằng và cảm giác đạt cải thiện đáng kể sau 6 tháng so với nhóm chứng. Các báo cáo ca bệnh sử dụng UCBC dị ghép cũng cho thấy tiến bộ về nhận thức và điều hòa cảm xúc, đi kèm cải thiện các chỉ số hình ảnh học. So sánh tổng thể cho thấy tế bào tủy xương có lợi thế về tính tự thân và bằng chứng lâm sàng phong phú hơn trên nhiều mức độ nặng của TBI, đồng thời thể hiện khả năng điều hòa viêm phụ thuộc liều. Trong khi đó, tế bào dây rốn có ưu điểm về tính sẵn có, không xâm lấn và tiềm năng hỗ trợ tái cấu trúc thần kinh lâu dài, dù số lượng thử nghiệm ngẫu nhiên quy mô lớn hiện còn hạn chế. Cả hai liệu pháp đều cho thấy khả năng dung nạp cao, không ghi nhận tử vong liên quan điều trị và chỉ xuất hiện các tác dụng phụ nhẹ, thoáng qua.
Thảo luận
Chấn thương sọ não (TBI) vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật lâu dài, trong khi các phương pháp điều trị có khả năng tái tạo thần kinh thực sự còn rất hạn chế. Liệu pháp tế bào gốc nổi lên như một hướng tiếp cận đầy hứa hẹn nhờ tác động lên nhiều cơ chế bệnh sinh, bao gồm điều hòa miễn dịch, bảo vệ thần kinh, kích thích sinh thần kinh và phục hồi cấu trúc mô. Trong số các nguồn tế bào, tế bào gốc trung mô từ tủy xương (BM-MSCs) và từ dây rốn (UC-MSCs) là hai nguồn được nghiên cứu nhiều nhất và cho thấy các đặc điểm điều trị mang tính bổ trợ cho nhau.
BM-MSCs thường là tế bào tự thân và có hồ sơ an toàn đã được thiết lập rõ ràng. Tác dụng của chúng gắn liền với bảo vệ cấu trúc thần kinh: tiết các yếu tố dinh dưỡng thần kinh và tạo mạch, ổn định hàng rào máu–não, giảm viêm thần kinh, đồng thời thúc đẩy tái cấu trúc sợi trục và cơ chế sửa chữa nội sinh. Dữ liệu hình ảnh học từ các thử nghiệm lâm sàng cho thấy sự bảo tồn chất trắng và giảm mất thể tích não, củng cố vai trò của BM-MSCs trong bảo vệ mô và phục hồi cấu trúc lâu dài.
UC-MSCs, đặc biệt là tế bào từ WJ, có xu hướng thể hiện tác dụng điều hòa miễn dịch và chuyển hóa mạnh hơn. Chúng điều hòa các phản ứng viêm, hỗ trợ chức năng ty thể và tăng cường tính dẻo thần kinh thông qua cơ chế tiết cận tiết và trung gian exosome. Trên lâm sàng, liệu pháp UC-MSCs liên quan đến cải thiện chức năng vận động và nhận thức sớm hơn, đặc biệt ở bệnh nhân TBI mạn tính, đồng thời có lợi thế thực tiễn về nguồn cung và quy trình thu nhận ít xâm lấn.
Nhìn chung, BM-MSCs có thể mang lại hiệu quả bảo vệ cấu trúc thần kinh ổn định hơn, trong khi UC-MSCs có xu hướng thúc đẩy phục hồi chức năng nhanh hơn. Thay vì là hai hướng điều trị cạnh tranh, những khác biệt này phản ánh các thế mạnh sinh học mang tính bổ trợ. Cả hai liệu pháp đều cho thấy độ an toàn cao và tiềm năng lâm sàng đáng kể. Tuy nhiên, sự không đồng nhất về liều lượng, đường truyền tế bào và tiêu chí đánh giá làm hạn chế khả năng so sánh trực tiếp và ngăn cản phân tích gộp. Các thử nghiệm chuẩn hóa trong tương lai là cần thiết để xác định phác đồ tối ưu và thúc đẩy chuyển giao lâm sàng.
Bảng 1. So sánh liệu pháp tế bào gốc từ tủy xương và dây rốn trong chấn thương sọ não
| Đặc điểm | BM-SCs/BMMNCs (tủy xương) | UC-MSCs/UCBCs (dây rốn) | ||
| Vấn đề đạo đức | Không | Không | ||
| Thu nhận mô |
|
Không xâm lấn (từ mô dây rốn sau sinh) | ||
| Quy trình nuôi cấy | Dễ | Dễ | ||
| Ảnh hưởng của độ tuổi người hiến | Số lượng và chất lượng giảm theo tuổi | Không bị ảnh hưởng | ||
| Khả năng tăng sinh tế bào | Thấp hơn | Cao hơn | ||
| Biểu hiện marker phôi | Thấp hơn | Cao hơn | ||
| Tác dụng chống viêm | Tốt (giảm IL-1β, TNF-α, IFN-γ phụ thuộc liều) | Tốt (điều hòa miễn dịch, tiết yếu tố dinh dưỡng thần kinh) | ||
| Thải ghép miễn dịch | Không (tự thân) | Không (ghép dị thân vẫn dung nạp tốt) | ||
| Nguy cơ hình thành khối u | Rất thấp | Rất thấp | ||
| Loại tế bào sử dụng | BMSCs, BMMNCs | WJ-MSCs, UCBCs | ||
| Nguồn thu nhận | Mào chậu trước/sau | Wharton’s Jelly dây rốn, máu dây rốn | ||
| Khoảng liều thường dùng | 6×10⁶ – 12×10⁶ tế bào/kg (tiêm tĩnh mạch – IV); tối đa 1.66×10⁹ (tại chỗ) | 1×10⁶ tế bào/kg/mỗi lần (đa đường truyền); 2.5×10⁷ tế bào/kg (IV); 1×10⁷ tế bào (IT) | ||
| Đường truyền tế bào | Tĩnh mạch (IV), nội tủy sống (IT), cấy ghép định vị vào não | IV, IT, tiêm bắp (đa đường truyền) | ||
| Giai đoạn TBI | Cấp và bán cấp | Mạn tính | ||
| Hồ sơ an toàn | An toàn; biến cố nhẹ (đau đầu, sốt thoáng qua) | An toàn; biến cố nhẹ (sốt, đau chỗ tiêm) | ||
| Lợi ích lâm sàng ghi nhận | Cải thiện GOS, nhận thức, vận động, bảo tồn chất trắng | Cải thiện nhận thức, sức cơ, co cứng, chất lượng sống | ||
| BM-SC: tế bào gốc nguồn gốc tủy xương; BMMNC: tế bào đơn nhân tủy xương; GOS: thang điểm kết cục Glasgow; IFN-γ: interferon gamma; IL: interleukin; TNF-α: yếu tố hoại tử u alpha; UC-SC: tế bào gốc nguồn gốc dây rốn; WJ-MSC: tế bào gốc trung mô từ Wharton’s Jelly. | ||||
Kết luận
Liệu pháp tế bào gốc là một hướng tiếp cận tiềm năng trong điều trị chấn thương sọ não (TBI), mang lại lợi ích tái tạo và bảo vệ thần kinh vượt ngoài các phương pháp điều trị tiêu chuẩn. Tổng quan này cho thấy cả tế bào gốc từ tủy xương (BM-SCs) và từ dây rốn (UC-SCs) đều chứng minh được tính an toàn, khả thi và hiệu quả bước đầu trong cải thiện kết cục thần kinh ở các giai đoạn khác nhau của TBI. BM-SCs, đặc biệt là BMMNCs tự thân, là nhóm được nghiên cứu nhiều nhất, cho thấy khả năng giảm viêm, bảo tồn chất trắng và tăng phục hồi chức năng, nổi bật trong TBI cấp và bán cấp. Ngược lại, UC-SCs — bao gồm UC-MSCs từ Wharton’s Jelly và tế bào máu dây rốn — có ưu thế về tính sẵn có, thu nhận không xâm lấn và cải thiện chức năng kéo dài, đặc biệt ở TBI mạn tính. Tuy nhiên, việc so sánh trực tiếp còn hạn chế do khác biệt về nguồn tế bào, liều dùng, đường truyền và thước đo đánh giá kết quả. Hiện chưa có thử nghiệm ngẫu nhiên đối đầu trực tiếp để xác định liệu pháp nào vượt trội. Các nghiên cứu tương lai cần hướng tới chuẩn hóa quy trình, triển khai thử nghiệm đa trung tâm quy mô lớn và theo dõi dài hạn nhằm tối ưu hóa chiến lược điều trị bằng tế bào gốc cho TBI.
Tài liệu tham khảo
Nazwar TA, Amar N, Ismail MA, Maruapey NMZS, Bal’afif F, Wardhana DW, Bal’afif F (2025). Current evidence on umbilical cord and bone marrow stem cell therapy in TBI: A scoping review for future clinical practice. Surg Neurol Int. Dec 26; 16:547.
Nguồn: Surg Neurol Int
Link: https://surgicalneurologyint.com/wp-content/uploads/2025/12/14196/SNI-16-547.pdf

