International Wound Journal, 05/05/2026
Giới thiệu
Vết thương mạn tính, bị đình trệ ở pha viêm hoặc tăng sinh, gây gánh nặng lớn toàn cầu do cơ chế bệnh sinh phức tạp gồm lão hóa tế bào, tăng cytokine tiền viêm và dư thừa enzyme phân hủy chất nền ngoại bào (Matrix MetalloProteinases – MMPs). Các liệu pháp truyền thống khó cải thiện vi môi trường này, do đó cần can thiệp sinh học.
Huyết tương giàu tiểu cầu (Platelet-rich plasma – PRP) là công cụ tái tạo tiềm năng nhờ giàu yếu tố tăng trưởng (TGF-β1, VEGF, PDGF), được ứng dụng trong loét mạn, sẹo và khuyết hổng mô mềm. PRP có thể dùng đơn trị hoặc kết hợp với Hyaluronic acid (HA) và ghép mỡ tự thân để tăng tái tạo mô và tái biểu mô hóa. Các hệ PRP–HA cho thấy hiệu quả cao (tái biểu mô hóa > 96% trong 30 ngày), kể cả ở vết thương phức tạp hoặc lộ xương; phối hợp PRP–mỡ tự thân tận dụng cơ chế bổ trợ giữa cấu trúc và tín hiệu sinh học.
Tuy nhiên, ứng dụng PRP còn tranh cãi do thiếu chuẩn hóa về quy trình và phác đồ, nhiều phương pháp yêu cầu tiêm thường xuyên gây tốn kém. Do đó, cần một phác đồ chuẩn hóa, ít can thiệp nhưng vẫn hiệu quả.
Nghiên cứu tiến cứu này đánh giá hiệu quả và độ an toàn của phác đồ tiêm PRP tự thân hai liều trong điều trị vết thương mạn tính không lành kháng trị, nhằm xác định liệu can thiệp tần suất thấp này có đủ kích thích sinh học để cải thiện lành thương trong 15 tuần.
Vật liệu và phương pháp
Thiết kế nghiên cứu và đạo đức
Nghiên cứu tiến cứu, một nhánh, thiết kế trước–sau can thiệp. Tất cả người tham gia đều ký cam kết đồng thuận tham gia nghiên cứu; hồ sơ được lưu trữ và đã được Hội đồng Đạo đức trong Nghiên cứu trên người của Khon Kaen University Ethics Committee for Human Research phê duyệt trước khi tuyển bệnh (Mã số: HE641621).
Tiêu chí tuyển chọn và đặc điểm bệnh nhân
Tiêu chí lựa chọn (bao gồm)
Bao gồm các bệnh nhân: (1) vết thương không lành, kháng điều trị chuẩn ≥ 4 tuần; (2) có chống chỉ định với can thiệp phẫu thuật tiêu chuẩn (ví dụ không thể gây mê an toàn do bệnh kèm); và (3) chỉ số cổ chân–cánh tay (ABI) ≥ 0,9.
Tiêu chí loại trừ
Các trường hợp loại trừ: có dấu hiệu nhiễm trùng cấp tính hoặc toàn thân; ác tính tại nền vết thương; rối loạn đông máu không kiểm soát; đang sử dụng corticosteroid toàn thân hoặc thuốc ức chế miễn dịch; tham gia thử nghiệm khác; hoặc có tiền sử dị ứng với máu/chế phẩm máu. Tổng cộng 18 bệnh nhân đủ tiêu chuẩn được tuyển chọn.
Quy trình chuẩn bị PRP tự thân
PRP tự thân được chuẩn bị từ 54 mL máu tĩnh mạch trộn với 6 mL dung dịch chống đông ACD, sử dụng quy trình ly tâm hai bước. Lần ly tâm thứ nhất (1050 rpm trong 10 phút) tách máu thành 3 lớp: huyết tương nghèo tiểu cầu (PPP) phía trên, lớp buffy coat chứa tiểu cầu và bạch cầu ở giữa, và hồng cầu ở dưới. Phần dịch phía trên (PPP + buffy coat) được hút sang ống vô trùng mới, loại bỏ lớp hồng cầu.
Tiếp theo, ly tâm lần hai (1400 rpm trong 4 phút) để cô đặc tiểu cầu thành pellet mềm. Sau đó loại bỏ khoảng 2/3 lớp PPP phía trên và tái huyền phù phần còn lại để thu được khoảng 6 mL PRP cuối cùng. Chỉ các mẫu PRP đạt nồng độ tiểu cầu sau chuẩn bị ≥ 4 lần so với ban đầu của từng bệnh nhân mới được sử dụng, nhằm đảm bảo liều điều trị đồng nhất.
Phác đồ tiêm PRP
Áp dụng phác đồ chuẩn hóa hai liều: liều đầu tại thời điểm ban đầu (Ngày 0) và liều thứ hai sau 3 tuần. Sau khi chuẩn bị, PRP cô đặc (~6 mL/liều) được hút vào bơm tiêm vô trùng và sử dụng ngay, không hoạt hóa ngoại sinh (không dùng CaCl2 hay thrombin), nhằm cho phép hoạt hóa sinh lý tại chỗ và giải phóng yếu tố tăng trưởng có kiểm soát khi tiếp xúc với mô tổn thương và collagen lộ ra.
Để bảo toàn khả năng sống của tiểu cầu và tối ưu yếu tố tăng trưởng, PRP được tiêm ngay sau chuẩn bị bằng kỹ thuật tiêm trong tổn thương đến dưới da: các aliquot ~0,1 mL được tiêm cách nhau ~1 cm dọc toàn bộ rìa vết thương; phần còn lại được tiêm trực tiếp vào nền vết thương. Liều thứ hai tại tuần 3 thực hiện với quy trình tương tự, đảm bảo tính nhất quán trong điều trị.
Chăm sóc và đánh giá vết thương
Phác đồ chăm sóc vết thương chuẩn hóa
Trước mỗi lần tiêm và đánh giá, thực hiện chăm sóc vết thương theo quy trình chuẩn. Tất cả vết thương được rửa bằng dung dịch NaCl 0,9%. Khi cần, tiến hành cắt lọc để loại bỏ mô hoại tử hoặc da tăng sừng, nhằm giảm nguy cơ nhiễm trùng thứ phát và chuẩn bị nền vết thương cho điều trị. Giữa các lần tái khám, vết thương được thay băng NaCl hằng ngày, đảm bảo tính nhất quán trong chăm sóc nền.
Đánh giá kết quả và lịch tái khám
Lịch tái khám
Phác đồ PRP gồm 2 lần tiêm, kèm đánh giá định kỳ mỗi 4 tuần trong 15 tuần. Mũi đầu tại thời điểm ban đầu (ngày 0/tuần 0) sau khi cắt lọc và làm sạch vết thương; mũi tăng cường thứ hai tại tuần 3 (ngày 21) nhằm duy trì pha tăng sinh. Các lần đánh giá tiếp theo (đo diện tích vết thương) được thực hiện tại tuần 7, 11 và 15 (kết thúc nghiên cứu, bao gồm đánh giá lành thương và an toàn).
Đo diện tích vết thương
Tại mỗi lần tái khám, vết thương được chụp ảnh theo quy trình chuẩn: máy ảnh số đặt ở khoảng cách cố định, kèm thước chuẩn đặt cạnh vết thương để hiệu chuẩn kích thước. Hình ảnh được sử dụng để tính diện tích vết thương (cm2).
Diện tích vết thương (cm2) được xác định bằng cách đo trên ảnh chụp có thước chuẩn tham chiếu (Hình 1).

Hình 1. Thước chuẩn kích thước và chụp ảnh vết thương mạn tính
Đánh giá nghiên cứu
Đánh giá chính
Đánh giá chính là tỷ lệ phần trăm giảm diện tích vết thương (tốc độ lành thương) từ thời điểm ban đầu (ngày 0) đến tuần 15.
Đánh giá phụ
Đánh giá phụ bao gồm ghi nhận các biến cố bất lợi (AEs) toàn thân hoặc tại chỗ liên quan đến tiêm PRP. Đồng thời, phân tích đánh giá theo bệnh nền và các tình trạng liên quan (phân tích phân nhóm), như loét do xạ trị, loét tĩnh mạch và loét bàn chân đái tháo đường.
Phân tích thống kê
Thống kê mô tả dùng để trình bày đặc điểm mẫu. So sánh diện tích vết thương ngày 0 và tuần 15 bằng kiểm định t ghép cặp, với p < 0,05. Phân tích thực hiện bằng SPSS.
Kết quả
Đặc điểm bệnh nhân
Có 18 bệnh nhân hoàn tất nghiên cứu (1 người bị loại). Nhóm gồm 55,6% nam, 44,4% nữ; 88,9% có bệnh nền, chủ yếu là đái tháo đường. Loét bàn chân ĐTĐ chiếm cao nhất (61,1%), tiếp theo là loét do xạ trị, loét tĩnh mạch và nhóm không bệnh nền (mỗi loại ≤16,7%).
Tuổi trung bình 57,89 ± 15,64; BMI 25,45 ± 6,06. Vết thương mạn tính kéo dài trung bình 15,83 ± 19,05 tháng. ABI trung bình 1,14 ± 0,05, cho thấy không có bệnh động mạch ngoại biên.
Phân tích nồng độ tiểu cầu
Hiệu quả của quy trình ly tâm hai bước được đánh giá bằng cách đo nồng độ tiểu cầu trước và sau xử lý cho cả hai lần tiêm (Bảng 1)
Ở lần tiêm thứ nhất, nồng độ tiểu cầu ban đầu trong máu toàn phần là 250,56 ± 83,27 ×103/µL; sau cô đặc, PRP đạt 2130,22 ± 1093,39 ×103/µL, tương ứng tăng 8,5 lần.
Ở lần tiêm thứ hai (sau 3 tuần), nồng độ ban đầu là 239,61 ± 77,60 ×103/µL; PRP sau chuẩn bị đạt 1682,83 ± 573,42 ×103/µL, tương ứng tăng 7,0 lần.
Bảng 1. Phân tích nồng độ tiểu cầu trước và sau ly tâm
| Giai đoạn chuẩn bị | Tối thiểu (103/μl) | Tối đa
(103/μl) |
Mean ± SD (103/μl) | Mức tăng (lần) so với ban đầu |
| Lần tiêm thứ nhất | ||||
| Trước ly tâm (ban đầu) | 121.00 | 384.00 | 250.56 ± 83.27 | 1.0 (tham khảo) |
| Sau ly tâm (PRP) | 657.00 | 4255.00 | 2130.22 ± 1093.39 | 8.5 |
| Lần tiêm thứ hai | ||||
| Trước ly tâm (ban đầu) | 137.00 | 402.00 | 239.61 ± 77.60 | 1.0 (tham khảo) |
| Sau ly tâm (PRP) | 569.00 | 2693.00 | 1682.83 ± 573.42 | 7.0 |
Kết quả cho thấy quy trình chuẩn bị đã tạo được PRP đạt chuẩn điều trị với tính lặp lại cao, đạt nồng độ tiểu cầu cao ổn định (8,5 lần và 7,0 lần), vượt rõ rệt ngưỡng điều trị thông thường (≈ 4-5 lần so với ban đầu). Mặc dù độ lệch chuẩn của sản phẩm sau cô đặc tương đối lớn, phản ánh sự biến thiên tự nhiên giữa các bệnh nhân, nhưng giá trị trung bình vẫn nằm vững trong khoảng điều trị cho cả hai liều.
Đánh giá chính: Giảm diện tích vết thương
Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của phác đồ tiêm PRP hai liều trong việc giảm diện tích vết thương mạn tính không lành trong thời gian theo dõi 15 tuần.
Thay đổi diện tích vết thương trung bình
Diện tích vết thương trung bình ban đầu là 27,41 ± 70,38 cm², với độ lệch chuẩn lớn phản ánh sự không đồng nhất giữa các bệnh nhân. Sau 15 tuần theo dõi, diện tích giảm còn 21,50 cm², tương ứng mức giảm trung bình 21,56%.
Phân tích bằng kiểm định t ghép cặp cho thấy sự giảm diện tích có ý nghĩa thống kê ở tất cả các thời điểm so với ban đầu (p < 0,05). Hiệu quả rõ nhất tại tuần 15, khẳng định phác đồ PRP hai liều giúp giảm kích thước vết thương một cách có ý nghĩa và ổn định trong suốt thời gian theo dõi.
Bảng 2. Thay đổi diện tích vết thương trung bình trong suốt thời gian nghiên cứu (N = 18)
| Thời điểm | Diện tích vết thương (cm2) | Tối thiểu (cm2) | Tối đa (cm2) | % giảm so với ban đầu |
| Ban đầu (trước mũi PRP thứ nhất) | 27.41 ± 70.38 | 2.04 | 307.50 | – |
| Tuần 3 (trước mũi PRP thứ hai) | 25.44 ± 70.27 | 1.50 | 304.92 | 7.19% |
| Tuần 7 (4 tuần sau mũi PRP thứ hai) | 22.81 ± 68.52 | 0.00 | 295.36 | 16.86% |
| Tuần 11 (8 tuần sau mũi PRP thứ hai) | 22.08 ± 68.42 | 0.00 | 294.50 | 19.52% |
| Tuần 15 (12 tuần sau mũi PRP thứ hai) | 21.50 ± 68.97 | 0.00 | 296.40 | 21.56% |
Động học lành vết thương
Quá trình lành vết thương được theo dõi định kỳ nhằm đánh giá động học của phác đồ tiêm PRP hai liều. Sau mũi tiêm đầu tiên (tuần 0–3), tốc độ lành diễn ra từ từ, với mức giảm khiêm tốn 7,19% trước khi tiêm liều thứ hai.
Ngay sau mũi tiêm thứ hai tại tuần 3, tốc độ đóng vết thương tăng rõ rệt, trong đó mức giảm mạnh nhất ghi nhận ở giai đoạn Tuần 3–7. Từ tuần 7 đến tuần 15, quá trình lành có xu hướng ổn định, duy trì hiệu quả nhưng với tốc độ chậm hơn.
Động học này cho thấy liều tiêm thứ hai đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy pha tăng sinh của quá trình sửa chữa vết thương.
Đánh giá lâm sàng cuối cùng và liền vết thương hoàn toàn
Kết thúc 15 tuần theo dõi, đánh giá lâm sàng ghi nhận các mức độ đáp ứng điều trị khác nhau. Có 3 bệnh nhân (16,67%) đạt liền biểu mô hoàn toàn (100%).
Phần lớn bệnh nhân, 13 trường hợp (72,22%), đạt liền một phần với sự giảm kích thước vết thương và cải thiện mô hạt. Trong khi đó, 2 bệnh nhân (11,11%) đáp ứng kém hoặc không đáp ứng (không thay đổi hoặc xấu đi).
Để minh họa hiệu quả lâm sàng của phác đồ tiêm PRP hai liều, hình 2 trình bày diễn tiến của một ca đáp ứng tốt điển hình. Bệnh nhân nam 45 tuổi có loét bàn chân phải do đái tháo đường, kéo dài 3 tháng trước khi tham gia nghiên cứu. Hình ảnh ban đầu ghi nhận vết loét tại thời điểm tiêm PRP lần thứ nhất. Đến tuần 3 (trước mũi tiêm thứ hai), vết thương đã xuất hiện mô hạt khả thi và co rút bờ. Sau mũi tiêm thứ hai, quá trình lành tăng tốc rõ rệt. Tại thời điểm 4 tuần sau mũi tiêm thứ hai (tuần 7 của nghiên cứu), vết thương gần như tái biểu mô hóa hoàn toàn và co rút đáng kể, chỉ còn tăng sắc tố và sẹo.

Hình 2. Sự hồi phục của loét bàn chân do đái tháo đường mạn tính sau phác đồ PRP hai liều.
Phân tích theo phân nhóm
Phân tích theo phân nhóm cho thấy phác đồ PRP hai liều giúp giảm diện tích vết thương có ý nghĩa thống kê ở hầu hết các nhóm căn nguyên (kiểm định t ghép cặp, 15 tuần).
Hiệu quả ghi nhận ở nhóm không do xạ trị (31,34 → 25,28 cm2; p = 0,001), nhóm không phải loét tĩnh mạch (10,70 → 5,67 cm2; p = 0,003), loét do đái tháo đường (11,69 → 6,77 cm2; p = 0,034) và không do đái tháo đường (52,12 → 44,66 cm2; p = 0,008). Ngược lại, loét do xạ trị (p = 0,387) và loét tĩnh mạch (p = 0,088) không đạt ý nghĩa thống kê.
Hồ sơ an toàn
Không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng liên quan đến quá trình lấy máu hoặc tiêm PRP. Tác dụng phụ thường gặp nhất là đau nhẹ, thoáng qua tại vị trí tiêm và tự hết trong vòng 24 giờ. Không có trường hợp nhiễm trùng hay biến chứng toàn thân, cho thấy tính an toàn cao của liệu pháp tự thân này.
Thảo luận
Nghiên cứu này cho thấy phác đồ PRP tự thân hai liều, đơn giản hóa, giúp tăng tốc đáng kể quá trình lành ở các vết thương mạn khó điều trị. Ý nghĩa thống kê cao khẳng định phác đồ tạo ra tín hiệu sinh học đủ mạnh để chuyển môi trường vết thương từ trạng thái viêm trì trệ sang giai đoạn tái cấu trúc mô hoạt động trong vòng 15 tuần.
Hiệu quả và phác đồ hai liều xác định
Phác đồ PRP hai liều (Day 0 và Tuần 3) với nồng độ tiểu cầu cao (gấp 8,5 lần; gấp 7,0 lần) cho hiệu quả rõ rệt. Diện tích vết thương giảm 21,56% sau 15 tuần, với giai đoạn tăng tốc sau mũi thứ hai (ban đầu 7,19%).
Tỷ lệ lành hoàn toàn đạt 16,67% trên nhóm bệnh mạn tính kéo dài, cho thấy phác đồ đơn giản này vẫn hiệu quả, ổn định và có tiềm năng ứng dụng rộng.
Cơ chế theo căn nguyên
Loét bàn chân do đái tháo đường (DFU)
Nhóm DFU cải thiện rõ nhất (p = 0,034), cho thấy PRP có thể vượt qua tình trạng vi mạch bệnh lý và bù đắp thiếu hụt yếu tố tại chỗ. Kết quả phù hợp với các nghiên cứu trước, nơi PRP đơn trị đạt 89,1% tái biểu mô hóa trong 9,7 tuần.
Trong nghiên cứu này, thời gian lành kéo dài đến 15 tuần có thể do mức độ mạn tính ban đầu cao hơn so với các vết loét sau chấn thương.
Loét do xạ trị
Không đạt ý nghĩa thống kê (p = 0,387), cho thấy PRP đơn trị khó khắc phục tổn thương vi mạch và mất tế bào không hồi phục do xạ trị. Các nghiên cứu cho thấy cần chiến lược phối hợp mạnh hơn: PRP + HA giúp tăng tốc lành (≈ 70% tái biểu mô hóa trong 8,1 tuần), hoặc scaffold PRP + HA đạt tới 96,8% trong 30 ngày. Do đó, với nhóm này, nên kết hợp PRP với scaffold HA hoặc tế bào gốc thu từ mỡ để cải thiện tái tạo mô.
Loét tĩnh mạch
Ghi nhận xu hướng cải thiện, phù hợp với các nghiên cứu cho thấy PRP có thể giảm diện tích vết loét trong 30 ngày. Dù cỡ mẫu nhỏ, tác dụng tăng sinh mạch của PRP có thể giúp cải thiện tình trạng thiếu oxy và phù do tăng áp tĩnh mạch. Tuy nhiên, hiệu quả lâu dài vẫn phụ thuộc vào kiểm soát yếu tố cơ học (băng ép), do đó cần thêm nghiên cứu so sánh trực tiếp PRP với liệu pháp ép chuẩn.
Điểm mạnh, hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển trong tương lai
Điểm mạnh: Chuẩn hóa quy trình PRP với mức tăng tiểu cầu cao (7,0-8,5 lần) và phác đồ hai liều nhất quán; loại trừ bệnh động mạch ngoại biên (ABI > 0,9) giúp giảm yếu tố nhiễu.
Hạn chế: Thiếu nhóm chứng ngẫu nhiên, cỡ mẫu nhỏ và không đồng nhất (N = 18) làm giảm khả năng khái quát, đặc biệt ở các phân nhóm nhỏ; chưa hiệu chỉnh cho so sánh đa biến, có thể làm tăng sai số loại I. Do đó, kết quả mang tính thăm dò hơn là khẳng định.
Kết luận
Phác đồ tiêm PRP hai liều là liệu pháp hỗ trợ an toàn và hiệu quả, giúp giảm đáng kể diện tích vết thương, đặc biệt ở loét do đái tháo đường. Cần các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm với cỡ mẫu đủ lớn, phân tầng theo căn nguyên, đồng thời đánh giá chi phí–hiệu quả và chất lượng sống để hỗ trợ ứng dụng rộng rãi trong lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
- Wanchutrirat, K. Jenwitheesuk, K. Jenwitheesuk, et al. (2026), Efficacy and Safety of a Defined Two-Dose Protocol of Autologous Platelet-Rich Plasma (PRP) Injection for Refractory Chronic Non-Healing Wounds: A Prospective Clinical Study, International Wound Journal 23, no. 5: e70932.
Nguồn: International Wound Journal
Link: https://onlinelibrary.wiley.com/doi/full/10.1111/iwj.70932




