Stem Cell Research & Therapy, 18/04/2026
Bối cảnh nghiên cứu
Viêm thận lupus (Lupus Nephritis – LN) là biến chứng nghiêm trọng của lupus ban đỏ hệ thống, có thể dẫn đến suy thận giai đoạn cuối. Mặc dù điều trị tiêu chuẩn bằng corticosteroid và thuốc ức chế miễn dịch đã cải thiện tiên lượng, một tỷ lệ bệnh nhân vẫn không đáp ứng, được xếp vào nhóm kháng trị, với nguy cơ tiến triển bệnh cao. Trong bối cảnh này, tế bào gốc trung mô (MSCs), đặc biệt từ dây rốn (UC-MSCs), nổi lên như một liệu pháp điều hòa miễn dịch đầy hứa hẹn.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo mô hình quan sát thực tế (real-world study) nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của liệu pháp truyền tế bào gốc trung mô nguồn gốc dây rốn (UC-MSCs) trên bệnh nhân viêm thận lupus kháng trị .
Đối tượng nghiên cứu
Tổng cộng 120 bệnh nhân được tuyển chọn tại Bệnh viện Drum Tower Nam Kinh trong giai đoạn 2009–2022. Tất cả bệnh nhân:
- Đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán lupus ban đỏ hệ thống theo ACR 1997
- Có biểu hiện viêm thận lupus dựa trên protein niệu (>0,5 g/24h), bất thường cặn nước tiểu hoặc sinh thiết thận
- Được xác định là kháng trị khi không đáp ứng với ít nhất một phác đồ ức chế miễn dịch tiêu chuẩn (cyclophosphamide, mycophenolate mofetil, tacrolimus, leflunomide hoặc azathioprine) trong ≥6 tháng
Tiêu chí loại trừ gồm: suy đa cơ quan nặng, phụ nữ mang thai/cho con bú, hoặc thời gian theo dõi <12 tháng.
Quy trình sản xuất và kiểm định UC-MSCs
UC-MSCs đồng loại được sản xuất trong điều kiện GMP từ dây rốn của người hiến khỏe mạnh:
- Mô dây rốn được cắt nhỏ (~1 mm²), nuôi cấy trong môi trường DMEM-LG + 10% FBS
- Tế bào được tăng sinh đến mật độ 80–85% trước khi thu nhận
- Kiểm định chất lượng bao gồm:
- Tỷ lệ sống tế bào > 92%
- Không nhiễm vi sinh, virus (HBV, HCV, HIV, CMV, giang mai)
- Đặc điểm miễn dịch: CD29+, CD44+, CD105+, CD166+; âm tính CD34, CD45, HLA-DR
- Xác nhận khả năng biệt hóa xương và mỡ in vitro
Phác đồ truyền tế bào
- Liều truyền: 1–2 × 10⁶ tế bào/kg cân nặng
- Dự phòng: aspirin hoặc clopidogrel trước truyền 1 ngày, kéo dài 14 ngày
- Tiền điều trị: dexamethasone 5 mg tĩnh mạch trước truyền 30 phút
- Sau truyền: duy trì phác đồ corticosteroid liều thấp và thuốc ức chế miễn dịch nền
Một số bệnh nhân được truyền lặp lại (tối đa 4 lần) trong vòng 12 tháng tùy theo đáp ứng hoặc nguy cơ tái phát.
Thu thập dữ liệu và theo dõi
Bệnh nhân được đánh giá tại các thời điểm: trước điều trị, 3, 6 và 12 tháng. Các thông số ghi nhận bao gồm:
- Lâm sàng: tuổi, giới, thời gian bệnh, chỉ số hoạt tính SLEDAI-2000
- Xét nghiệm: protein niệu 24h, albumin, creatinine, eGFR, bổ thể (C3, C4), tự kháng thể
- Điều trị: liều prednisone và tiền sử thuốc ức chế miễn dịch
- Biến cố bất lợi: phản ứng cấp, nhiễm trùng, huyết khối, ung thư và tử vong
Tiêu chí đánh giá
- Tiêu chí chính:
- Đáp ứng thận (hoàn toàn hoặc một phần)
- Tỷ lệ tái phát
- Định nghĩa đáp ứng:
- Hoàn toàn (CR): protein niệu <0,5 g/24h, albumin ≥35 g/L, eGFR ổn định
- Một phần (PR): giảm ≥50% protein niệu và <3 g/24h, albumin >30 g/L
- Tái phát: tăng protein niệu hoặc giảm eGFR ≥25%
- Tiêu chí phụ: thay đổi protein niệu, albumin, eGFR và liều corticosteroid
Kết quả chính
Sau 12 tháng điều trị:
- Tỷ lệ đáp ứng thận tích lũy đạt 56,7%
- Tỷ lệ tái phát thấp (8,8%)
- Protein niệu giảm rõ rệt (từ 3,2 xuống 1,2 g/24h)
- Albumin huyết thanh tăng đáng kể
- Liều prednisone giảm từ 20 mg/ngày xuống còn 10 mg/ngày
Đáng chú ý:
- Bệnh nhân có eGFR ≥ 45 ml/phút/1,73m² đạt tỷ lệ đáp ứng cao hơn đáng kể (66,3% so với 34,4%)
- eGFR ban đầu ≥ 45 được xác định là yếu tố tiên lượng độc lập cho đáp ứng điều trị
Tính an toàn
- Không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng
- Biến cố cấp tính hiếm gặp (~2,1%)
- Tỷ lệ nhiễm trùng trong 12 tháng là 10,9%, chủ yếu mức độ nhẹ đến trung bình
Cho thấy hồ sơ an toàn thuận lợi của UC-MSCs
Nhận định khoa học
UC-MSCs thể hiện tác động đa cơ chế:
- Điều hòa cân bằng miễn dịch (Treg/Th17)
- Ức chế hoạt hóa tế bào B
- Tăng cường sửa chữa mô thận
Hiệu quả điều trị phụ thuộc rõ rệt vào mức độ tổn thương thận ban đầu. Ở giai đoạn sớm (eGFR ≥ 45), mô thận còn khả năng hồi phục tốt hơn, tạo điều kiện cho MSCs phát huy tác dụng tối đa.
Kết luận và ý nghĩa ứng dụng
Liệu pháp tế bào gốc trung mô từ dây rốn:
- Hiệu quả và an toàn trong điều trị viêm thận lupus kháng trị
- Giúp cải thiện chức năng thận, giảm protein niệu và giảm phụ thuộc corticosteroid
- Hiệu quả tối ưu ở bệnh nhân chưa suy giảm chức năng thận nặng
Nghiên cứu củng cố vai trò của UC-MSCs như một liệu pháp miễn dịch thế hệ mới, tuy nhiên vẫn cần các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, đa trung tâm để xác nhận và chuẩn hóa ứng dụng trong thực hành.
Tài liệu tham khảo
Bài viết được dịch và tóm tắt từ bài báo (nếu có): Zheng, Y., Liu, S., Zeng, L., Luo, Y., Jin, Z., Yang, D., … & Sun, L. (2026). Allogeneic umbilical cord-derived mesenchymal stromal cells for treatment of refractory lupus nephritis: a real-world study. Stem Cell Research & Therapy
Nguồn: Stem Cell Research & Therapy
Link: https://doi.org/10.1186/ s13287-026-05021-5




