Tái tạo buồng trứng bằng tế bào gốc trung mô từ mô dây rốn người: bằng chứng tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng pha 1 trên bệnh nhân suy buồng trứng sớm (Premature ovarian insufficiency-POI)

Nội Dung Bài Viết

Human Reproduction, 08/07/2026

Tóm tắt

Suy buồng trứng sớm (Premature ovarian insufficiency-POI) ảnh hưởng đến khoảng 1-2% phụ nữ dưới 40 tuổi. Hiện nay, lựa chọn điều trị chủ yếu là liệu pháp thay thế hormone, tuy nhiên phương pháp này không thể phục hồi khả năng sinh sản. Các nghiên cứu tiền lâm sàng trên chuột đã chứng minh tế bào gốc trung mô có khả năng tái tạo buồng trứng bị tổn thương do hóa trị. Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng ở bệnh nhân suy buồng trứng sớm vẫn còn rất hiếm, mới chỉ có một số báo cáo ca bệnh hoặc nghiên cứu quy mô nhỏ, đồng thời cơ chế tác động ở mức tế bào vẫn chưa được làm sáng tỏ đầy đủ.

Từ những cơ sở nêu trên, liệu tế bào gốc trung mô từ mô dây rốn người (hUC-MSC) có thể phục hồi chức năng buồng trứng một cách an toàn ở bệnh nhân suy buồng trứng sớm hay không, và cơ chế tế bào nào đứng sau tác dụng này?

Thử nghiệm lâm sàng pha 1 cho thấy hUC-MSC có độ an toàn chấp nhận được, giúp giảm đáng kể nồng độ FSH và khôi phục kinh nguyệt ở một số bệnh nhân. Các nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận số lượng nang nguyên thủy tăng 77%, chủ yếu thông qua cơ chế thúc đẩy sửa chữa biểu mô và lành vết thương của buồng trứng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu bao gồm hai giai đoạn: tiền lâm sàng và lâm sàng.

Giai đoạn tiền lâm sàng: Chuột ICR, giới tính cái, được chia thành 5 nhóm, mỗi nhóm gồm 10 cá thể. Chuột được gây tổn thương buồng trứng bằng cyclophosphamide (dùng trong hóa trị ung thư và ức chế miễn dịch). Sau đó, chuột được điều trị bằng hUC-MSC (sản xuất theo tiêu chuẩn GMP từ mô Wharton’s jelly của dây rốn) với các mức liều tăng dần: Liều thấp: 5,33 × 104 tế bào/con; Liều trung bình: 8 × 104 tế bào/con; Liều cao: 1,07 × 105 tế bào/con. Các nhóm chuột được theo dõi trong 28 ngày, sau đó tiến hành đánh giá khả năng phục hồi buồng trứng thông qua phân tích mô bệnh học kết hợp đếm số lượng nang noãn, xét nghiệm TUNEL để xác định mức độ chết tế bào theo chương trình (apoptosis), nhuộm hóa mô miễn dịch AMH nhằm đánh giá dự trữ buồng trứng, đánh giá kết quả thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), đồng thời thực hiện giải trình tự RNA đơn bào (scRNA-seq) kết hợp với phân tích CellChat để làm rõ sự thay đổi của các quần thể tế bào và mạng lưới giao tiếp giữa các tế bào trong mô buồng trứng sau điều trị.

Giai đoạn lâm sàng pha 1: Thử nghiệm đơn trung tâm, nhãn mở, lựa chọn 6 bệnh nhân suy buồng trứng sớm tuổi từ 25-40, vô kinh ít nhất 4 tháng và nồng độ FSH > 40 mIU/mL. Mỗi bệnh nhân được truyền tĩnh mạch một liều duy nhất 1,6 × 108 hUC-MSC và được theo dõi trong 24 tuần theo thiết kế tăng liều 3 + 3 nhằm đánh giá tính an toàn và hiệu quả bước đầu của liệu pháp. Tính an toàn được đánh giá thông qua ghi nhận các biến cố bất lợi và các xét nghiệm cận lâm sàng, trong khi hiệu quả điều trị được theo dõi bằng các chỉ số FSH, AMH, estradiol (E2), số lượng nang noãn thứ cấp (Antral Follicle Count-AFC) và sự phục hồi chu kỳ kinh nguyệt sau điều trị.

Kết quả

Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy hUC-MSC có khả năng phục hồi chức năng buồng trứng theo kiểu phụ thuộc liều (dose-dependent), nghĩa là hiệu quả điều trị tăng lên khi tăng liều tế bào. So với nhóm chuột bị tổn thương buồng trứng do cyclophosphamide, nhóm được điều trị bằng liều cao hUC-MSC có tổng số nang noãn tăng 34% và số lượng nang nguyên thủy tăng tới 77% (p < 0,001). Đồng thời, diện tích tế bào chết theo chương trình (TUNEL dương tính) giảm đáng kể từ 17% xuống còn 9% (p < 0,01), trong khi biểu hiện của hormone AMH (chỉ dấu phản ánh dự trữ buồng trứng) được phục hồi rõ rệt (H-score: 1,0 so với 1,9; p < 0,01). Khả năng sinh sản của chuột cũng được cải thiện đáng kể khi đánh giá bằng thụ tinh trong ống nghiệm (IVF): nhóm điều trị liều cao đạt tỷ lệ thụ tinh 73,4% và tỷ lệ phát triển đến giai đoạn phôi nang 73,9%, cao hơn nhiều so với 29,6% và 29,2% ở nhóm chứng bị tổn thương. Phân tích kết quả giải trình tự RNA đơn bào cho thấy sự tăng biểu hiện của các gen liên quan đến sửa chữa mô và lành vết thương (Col3a1 và Col1a2) trong tế bào biểu mô buồng trứng, đồng thời tăng cường giao tiếp giữa các tế bào thông qua các đường truyền tín hiệu Angptl4-Sdc và họ collagen, từ đó thúc đẩy quá trình tái tạo mạch máu thông qua các tế bào mô đệm (stromal cells).

Trong thử nghiệm lâm sàng pha 1, liệu pháp truyền hUC-MSC qua đường tĩnh mạch cho thấy độ an toàn chấp nhận được, không ghi nhận bất kỳ biến cố bất lợi nghiêm trọng nào liên quan đến điều trị. Phân tích hiệu quả bước đầu sau 24 tuần cho thấy nồng độ FSH giảm có ý nghĩa thống kê, từ 82,96 ± 46,27 mIU/mL trước điều trị xuống còn 75,48 ± 37,88 mIU/mL (p = 0,0288). Ngoài ra, một số bệnh nhân ghi nhận nồng độ estradiol (E2) tăng thoáng qua lên trên 100 pg/mL, xuất hiện các nang noãn thứ cấp (trung bình tăng 17,31 ± 21,23%) tại tuần thứ 24. Đáng chú ý, 1 trong 6 bệnh nhân (16,7%) đã có kinh nguyệt tự nhiên trở lại sau 6 năm vô kinh, cho thấy liệu pháp hUC-MSC có khả năng khởi phát quá trình phục hồi chức năng buồng trứng và hoạt động nội tiết ở một số bệnh nhân suy buồng trứng sớm, mặc dù cần các nghiên cứu quy mô lớn hơn để khẳng định hiệu quả lâm sàng.

Hạn chế của nghiên cứu

Mặc dù cho thấy những kết quả khả quan, thử nghiệm lâm sàng pha 1 vẫn tồn tại một số hạn chế quan trọng. Trước hết, cỡ mẫu rất nhỏ (6 bệnh nhân), không có nhóm chứng và thời gian theo dõi tương đối ngắn (24 tuần) khiến chưa thể đưa ra kết luận chắc chắn về hiệu quả điều trị. Bên cạnh đó, sự khác biệt lớn trong đáp ứng giữa các bệnh nhân và việc chỉ đánh giá một mức liều duy nhất cho thấy cần thực hiện các nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng với quy mô lớn hơn để xác nhận các kết quả ban đầu này. Ngoài ra, mô hình chuột gây suy buồng trứng bằng cyclophosphamide chưa phản ánh đầy đủ sự đa dạng về nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của suy buồng trứng sớm nguyên phát ở người, do đó khả năng ngoại suy kết quả sang lâm sàng vẫn còn hạn chế.

Ý nghĩa của nghiên cứu

Kết quả của nghiên cứu này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình chuyển giao liệu pháp tế bào gốc từ nghiên cứu tiền lâm sàng sang ứng dụng lâm sàng trong điều trị suy buồng trứng sớm. Những phát hiện mới về cơ chế tác động ở mức phân tử và tế bào giúp làm sáng tỏ cách thức hUC-MSC thúc đẩy quá trình tái tạo buồng trứng, đồng thời mở ra khả năng phát triển các dấu ấn sinh học (biomarkers) nhằm lựa chọn những bệnh nhân có khả năng đáp ứng điều trị tốt nhất.

Bên cạnh đó, tính an toàn và hiệu quả sinh học bước đầu là cơ sở quan trọng để triển khai các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng với quy mô lớn hơn, tập trung đánh giá khả năng phục hồi chức năng sinh sản, khôi phục khả năng mang thai và hiệu quả lâu dài của liệu pháp. Nếu các kết quả này được xác nhận, liệu pháp hUC-MSC có thể trở thành một phương pháp điều trị tái tạo thực sự, không chỉ cải thiện triệu chứng bằng liệu pháp thay thế hormone như hiện nay mà còn hướng tới phục hồi chức năng buồng trứng và khả năng sinh sản, đáp ứng nhu cầu điều trị chưa được đáp ứng ở bệnh nhân suy buồng trứng sớm.

Tài liệu tham khảo

Bài viết được dịch và tóm tắt từ bài báo (nếu có): Lee, J. E., & Kim, J. H. (2026). L26/P-908 Ovarian regeneration with umbilical cord mesenchymal stem cells: preclinical evidence and phase 1 clinical trial in premature ovarian insufficiency. Human Reproduction, 41(Supplement_1), deag083-1232.

Nguồn: Human Reproduction

Link: https://doi.org/10.1093/humrep/deag083.1232

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài Viết Liên Quan