Chuẩn hóa quy trình chuẩn bị và ứng dụng đa vị trí của huyết tương giàu tiểu cầu nghèo bạch cầu trong tái tạo dây chằng chéo trước qua nội soi: ghi chú kỹ thuật kèm kết quả chức năng sớm

Nội Dung Bài Viết

Journal of orthopaedic case reports, 06/2026

Giới thiệu

Tái tạo dây chằng chéo trước (Anterior cruciate ligament – ACL) là thủ thuật phổ biến nhằm phục hồi độ vững và chức năng khớp gối sau chấn thương. Mặc dù kỹ thuật phẫu thuật đã tiến bộ, quá trình tích hợp mảnh ghép và “dây chằng hóa” vẫn phụ thuộc sinh học theo thời gian, có thể làm chậm phục hồi chức năng.

Huyết tương giàu tiểu cầu (Platelet-rich plasma PRP) đã cho thấy tiềm năng và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như phẫu thuật thẩm mỹ, da liễu và điều trị thoái hóa khớp, nhưng chưa được sử dụng rộng rãi trong điều trị ACL. PRP được nghiên cứu như một liệu pháp hỗ trợ sinh học nhằm tăng lành mảnh ghép thông qua cung cấp các yếu tố tăng trưởng cô đặc. Tuy nhiên, kết quả lâm sàng còn không nhất quán, chủ yếu do khác biệt về quy trình chuẩn bị, hàm lượng bạch cầu và kỹ thuật đưa vào.

Một phân tích gộp cho thấy PRP giúp tăng sớm quá trình dây chằng hóa và tân mạch sau tái tạo ACL, nhưng không cải thiện đáng kể ở giai đoạn muộn; đồng thời kết quả về đau sau mổ và chức năng còn biến thiên. Ưu điểm của PRP gồm: thúc đẩy lành mảnh ghép, giảm đau và viêm sớm sau mổ, cải thiện tích hợp gân–xương, và giảm nguy cơ phản ứng miễn dịch/nhiễm trùng nhờ nguồn tự thân.

PRP nghèo bạch cầu (Leukocyte-poor PRP – LP-PRP) được cho là tạo môi trường nội khớp thuận lợi hơn bằng cách giảm cytokine viêm nhưng vẫn duy trì tác dụng đồng hóa. Tuy vậy, sự không đồng nhất trong chuẩn bị và cách sử dụng PRP vẫn là hạn chế lớn của các nghiên cứu hiện tại. Theo hiểu biết của chúng tôi, đây là báo cáo đầu tiên mô tả quy trình chuẩn hóa LP-PRP kết hợp với chiến lược đưa vào đa vị trí một cách hệ thống trong phẫu thuật nội soi tái tạo ACL.

Vật liệu và phương pháp

Quần thể nghiên cứu

Tổng cộng 15 bệnh nhân (cả nam và nữ) được phẫu thuật nội soi tái tạo ACL trong giai đoạn từ tháng 6/2023 đến tháng 2/2024 đủ tiêu chuẩn và được đưa vào nghiên cứu.

Lựa chọn bệnh nhân

Mẫu gồm 15 bệnh nhân được đưa vào nghiên cứu.

  • Tiêu chí lựa chọn: bệnh nhân ≥18 tuổi, đứt hoàn toàn ACL đơn thuần xác nhận bằng MRI (từ trường 3 Tesla), không dị ứng với thành phần PRP, được phẫu thuật nội soi tái tạo ACL trong giai đoạn 2023–2024, đồng ý tham gia và ký cam kết chấp thuận.
  • Tiêu chí loại trừ: nhiễm trùng đang hoạt động, rách một phần, mất vững ACL mạn tính, tổn thương đa dây chằng khớp gối, tiền sử bệnh tự miễn hoặc viêm khớp viêm, rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông, và các bệnh lý toàn thân.

1

Hình 1. Hình ảnh MRI trước mổ: (a) mặt phẳng vành và (b) mặt phẳng đứng dọc cho thấy đứt dây chằng chéo trước (mũi tên). Quan sát thấy sự gián đoạn liên tục và tín hiệu bất thường của ACL, phù hợp với tổn thương rách.

Thu thập dữ liệu

Trước phẫu thuật, tất cả bệnh nhân được ghi nhận tiền sử bệnh chi tiết và khám lâm sàng khớp gối cùng chi dưới. MRI được thực hiện để xác nhận chẩn đoán và loại trừ tổn thương phối hợp.

Sau phẫu thuật, các chỉ số chức năng ban đầu được ghi nhận, bao gồm: thang điểm IKDC, Lysholm, thang hoạt động Tegner và thang đau VAS; đồng thời đo tầm vận động khớp gối (ROM) bằng thước đo góc.

Kỹ thuật

Tất cả bệnh nhân được phẫu thuật dưới gây tê tủy sống, sử dụng garo với áp lực 350 mmHg và kỹ thuật inside-out. Tái tạo ACL nội soi được thực hiện bằng mảnh ghép gân kheo tự thân gập bốn.

Nút Endo được sử dụng cố định tại đường hầm xương đùi, và vít sinh học có đường kính lớn hơn mảnh ghép 1 mm được sử dụng tại đường hầm xương chày. PRP tươi, chuẩn bị từ máu tĩnh mạch tự thân, được dùng để ngâm mảnh ghép trước khi đưa vào và được tiêm vào cả hai đường hầm chày và đùi bằng kim tủy sống dưới hướng dẫn nội soi ở cuối cuộc mổ.

Chuẩn bị LP-PRP

Khoảng 30 mL máu tĩnh mạch tự thân được thu vào ống thủy tinh chứa citrate. Áp dụng quy trình ly tâm hai bước chuẩn hóa theo các phương pháp PRP đã công bố.

Lần ly tâm thứ nhất (soft spin) ở 2000 vòng/phút trong 15 phút; sau đó hút lớp huyết tương phía trên trong điều kiện vô khuẩn, tránh lớp hồng cầu đáy và lớp buffy coat để loại bỏ bạch cầu. Lần ly tâm thứ hai (hard spin) ở 3500 vòng/phút trong 10 phút. Nhiệt độ được duy trì ở 20°C trong suốt quá trình để tối ưu hóa hoạt hóa tiểu cầu.

Phần huyết tương nghèo tiểu cầu phía trên được loại bỏ, phần pellet tiểu cầu được hoàn nguyên để thu LP-PRP đạt nồng độ tiểu cầu cao vớ imức nhiễm bạch cầu tối thiểu. Cuối cùng, bổ sung calcium chloride để kích hoạt tiểu cầu giải phóng yếu tố tăng trưởng, khởi phát quá trình hóa hướng động tế bào và lắng đọng chất nền.

Ứng dụng LP-PRP

LP-PRP được áp dụng theo quy trình đa vị trí chuẩn hóa, dựa trên nguyên tắc tăng cường sinh học đích:

  • Ngâm mảnh ghép: Mảnh ghép gân kheo được ngâm trong LP-PRP tươi trong 10 phút trước khi đưa vào, nhằm tăng hấp thu các yếu tố tăng trưởng.
  • Tiêm vào đường hầm: LP-PRP được tiêm vào ổ đùi và đường hầm chày quanh mảnh ghép sau cố định, hướng vào vùng tiếp giáp xương–gân để tăng cường lành.
  • Tiêm nội khớp: Phần PRP còn lại được tiêm quanh đoạn mảnh ghép trong khớp ở cuối phẫu thuật nhằm thúc đẩy lành mô hoạt dịch và trong khớp.

Cách tiếp cận này đảm bảo mảnh ghép và các mô xung quanh được tiếp xúc toàn diện với tác động tăng cường sinh học.

Phục hồi chức năng

Trong giai đoạn đầu (0–6 tuần), tập trung kiểm soát đau, vận động sớm và các bài tập ROM nhẹ, chịu lực theo khả năng dung nạp của bệnh nhân.

Từ 6–12 tuần, tăng cường sức mạnh cơ tứ đầu, gân kheo và cơ cẳng chân thông qua các bài tập chuỗi động mở và kín. Đồng thời thực hiện các bài tập cảm nhận bản thể và chức năng nhằm cải thiện thăng bằng, phối hợp và kiểm soát thần kinh–cơ.

Sau 12 tuần, triển khai các bài tập và kỹ thuật chuyên biệt theo môn thể thao để giúp bệnh nhân trở lại mức hoạt động trước chấn thương một cách an toàn.

Theo dõi sau mổ

Các thang điểm chức năng chính (IKDC, Lysholm, Tegner) được đánh giá tại 4 tuần, 8 tuần và 6 tháng sau phẫu thuật.

Các tiêu chí phụ như mức độ tích hợp và lành mảnh ghép được đánh giá qua khám lâm sàng và thang điểm đau VAS, nhằm xác định hiệu quả và độ an toàn dài hạn của việc tăng cường LP-PRP.

Phân tích thống kê

Thực hiện phân tích thống kê mô tả.

Kết quả

Tổng cộng có 15 bệnh nhân được đưa vào nghiên cứu, bao gồm 8 nữ và 7 nam. Tuổi trung bình của quần thể nghiên cứu là 29,26 ± 8,25 tuổi, và thời gian trở lại mức hoạt động trước chấn thương là 5,33 ± 0,83 tháng.

Điểm IKDC trung bình tăng từ 53,86 ± 0,63 trong giai đoạn ngay sau mổ lên 66,73 ± 1,48 sau 6 tháng. Tương tự, điểm Lysholm tăng từ 62,06 ± 1,33 lên 83,67 ± 1,83; điểm hoạt động Tegner tăng từ 3,40 ± 0,5 lên 4,73 ± 0,7; trong khi điểm VAS giảm từ 5,26 ± 0,7 xuống còn 1,60 ± 0,63 trong cùng khoảng thời gian.

Thời gian trung bình để đạt được gập gối 90° và duỗi gối hoàn toàn lần lượt là 23,27 ± 1,09 ngày và 41,86 ± 1,5 ngày.

Các kết quả này cho thấy sự cải thiện hồi phục sớm khi áp dụng tăng cường sinh học. Không ghi nhận biến chứng như nhiễm trùng, viêm quá mức hay phản ứng bất lợi liên quan đến PRP.

2

Hình 2. Hình ảnh lâm sàng của vị trí khâu và tầm vận động khớp gối sau mổ

Vị trí khâu được ghi nhận ở (a) giai đoạn ngay sau phẫu thuật và (b) tại thời điểm theo dõi 6 tháng. Không quan sát thấy biến chứng liên quan đến vết mổ. Tầm vận động khớp gối trở về bình thường, thể hiện qua (c) duỗi hoàn toàn và (d) gập gối đầy đủ tại thời điểm 6 tháng sau phẫu thuật.

3

Hình 3. X-quang khớp gối sau mổ tại thời điểm 6 tháng. (a) Phim X-quang tư thế thẳng và (b) tư thế nghiêng (lateral) tại thời điểm theo dõi 6 tháng cho thấy vít chèn nằm trong đường hầm chày gần và endobutton cố định trên vỏ xương đùi. Khe khớp được bảo tồn tốt và không ghi nhận bất kỳ biến chứng nào liên quan đến dụng cụ cố định.

Thảo luận

Hiệu quả của PRP trong tái tạo ACL vẫn còn nhiều tranh cãi, chủ yếu do thiếu chuẩn hóa trong quy trình chuẩn bị và cách sử dụng. Nghiên cứu này nhấn mạnh hai yếu tố quan trọng: (1) giảm bạch cầu (LP-PRP) nhằm hạn chế phản ứng viêm nội khớp và (2) phân phối đa vị trí để tối ưu hóa tác động sinh học tại các vùng lành mảnh ghép.

Kết quả cải thiện chức năng sớm gợi ý PRP có thể tác động chủ yếu ở giai đoạn đầu của quá trình lành, như tăng sinh tế bào và tân sinh mạch. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước cho kết quả không đồng nhất, có thể do khác biệt trong kỹ thuật chuẩn bị và cách sử dụng PRP.

Do đó, việc chuẩn hóa quy trình LP-PRP và áp dụng chiến lược đưa PRP có mục tiêu có thể giúp cải thiện tính nhất quán và hiệu quả lâm sàng.

Ưu điểm của nghiên cứu

Khác với phần lớn các nghiên cứu chỉ tập trung vào hiệu quả của PRP, nghiên cứu này nhấn mạnh quy trình chuẩn hóa trong chuẩn bị LP-PRP, chiến lược phân phối đa vị trí có mục tiêu trong tái tạo ACL nội soi, cùng với các kết quả phục hồi chức năng sớm khả quan ở bệnh nhân.

Hạn chế của nghiên cứu

Các hạn chế bao gồm cỡ mẫu nhỏ, không có nhóm chứng và thiếu theo dõi dài hạn. Tuy nhiên, mục tiêu của báo cáo này là mô tả một kỹ thuật có tính tái lập và được chuẩn hóa về mặt lâm sàng, nhằm cung cấp nền tảng thực tiễn cho các ứng dụng và nghiên cứu trong tương lai, hơn là khẳng định hiệu quả một cách chắc chắn.

Tài liệu tham khảo

Pawar, S. S., Naskar, A. K., Jogi, H. K., Sirsat, A. D., Bhowmick, L., & Mehta, M. A. (2026). Standardized Preparation and Multi-Site Application of Leukocyte-Poor Platelet-Rich Plasma in Arthroscopic Anterior Cruciate Ligament Reconstruction: A Technical Note with Early Functional Outcomes. Journal of orthopaedic case reports16(6), 115–121.

Nguồn: Journal of orthopaedic case reports.

Link: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC13248155/

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài Viết Liên Quan