Parent’s Guide to Cord Blood, 07/2026
Đây là câu chuyện về việc biến rác thải thành kho báu. Theo truyền thống, các ngân hàng máu dây rốn phân tách máu dây rốn thành ba thành phần: huyết tương, lớp tế bào bạch cầu (buffy coat) và hồng cầu (RBC). Lớp tế bào bạch cầu—chứa các tế bào bạch cầu và rất giàu tế bào gốc—là phần duy nhất mà các ngân hàng bảo quản bằng phương pháp đông lạnh. Hầu hết các ngân hàng máu dây rốn (cả ngân hàng công lập lẫn ngân hàng gia đình) đều loại bỏ phần huyết tương và hồng cầu.
Giờ đây, các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng hồng cầu từ máu dây rốn có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ trẻ sinh non. Nhu cầu lâm sàng về hồng cầu máu dây rốn mở ra một thị trường sản phẩm mới cho các ngân hàng máu dây rốn. Điều này đặt ra các câu hỏi về mặt hậu cần: Làm thế nào để điều chỉnh hoạt động của các ngân hàng nhằm sản xuất sản phẩm hồng cầu đáp ứng nhu cầu bệnh nhân, và làm sao để thực hiện điều đó một cách hiệu quả, tiết kiệm chi phí?

Nhu cầu y tế về hồng cầu máu dây rốn ở trẻ sinh non
Trẻ sơ sinh cực non tháng (Extremely low gestational age newborns – ELGAN – sinh trước 28 tuần tuổi thai) thường bị thiếu máu do sinh non và phải truyền nhiều liều hồng cầu nhỏ. Theo truyền thống, những đợt truyền máu này sử dụng máu hiến từ người trưởng thành do các ngân hàng máu thu gom.
Tuy nhiên, hồng cầu ở trẻ sơ sinh không giống với hồng cầu người lớn. Trong tử cung, thai nhi sản sinh ra hemoglobin bào thai (HbF), vốn có ái lực với oxy cao hơn hemoglobin người lớn (HbA). Hemoglobin bào thai giúp thai nhi hấp thụ oxy từ máu mẹ qua nhau thai. Sau khi sinh, cơ thể trẻ dần dừng sản sinh HbF và chuyển hoàn toàn sang sản sinh HbA khi đạt vài tháng tuổi.

Đối với trẻ sinh cực non (ELGAN), do sinh quá sớm nên các em vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào HbF. Khi được truyền máu nhiều lần bằng hồng cầu người lớn, thành phần máu của trẻ bị chuyển dịch từ HbF sang HbA. Trong nhiều năm, các nhà nghiên cứu lo ngại rằng việc thay thế máu sơ sinh bằng máu người lớn có thể gây thiếu oxy ở các cơ quan, góp phần dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như:
- Bệnh võng mạc do sinh non (ROP)
- Loạn sản phế quản phổi (BPD)
- Viêm ruột hoại tử (NEC)
Trong giai đoạn 2000–2010, một số nhà nghiên cứu đã đề xuất lưu trữ máu dây rốn tự thân (của chính em bé) để truyền máu chu sinh; một vài nghiên cứu thử nghiệm đã diễn ra tại Đức và Hà Lan. Kết quả rất đáng thất vọng vì những trẻ sinh non nhất lại thu thập được ít máu dây rốn nhất nhưng lại có nhu cầu truyền máu cao nhất. Rõ ràng, trẻ ELGAN không thể tự cung cấp đủ máu dây rốn cho chính mình.
Do đó, việc truyền máu dây rốn cho trẻ cực non bắt buộc phải dựa vào nguồn máu dây rốn đồng loại (từ người hiến tặng). Bắt đầu từ năm 2012, một nhóm nghiên cứu tại Ý đã tiến hành các thử nghiệm lâm sàng triển vọng về phương pháp này.
Bằng chứng lâm sàng về lợi ích của hồng cầu máu dây rốn
Trong thử nghiệm lâm sàng chứng minh khái niệm thực hiện trên 25 trẻ sinh non (công bố năm 2020), nhóm nghiên cứu Ý đã chứng minh truyền hồng cầu từ máu dây rốn giúp duy trì nồng độ HbF trong máu của trẻ. Mỗi lần truyền hồng cầu người lớn làm tăng nguy cơ tụt HbF xuống mức thấp nhất lên khoảng 10 lần.
Một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2 so sánh giữa truyền hồng cầu máu dây rốn và hồng cầu người lớn cho trẻ ELGAN đã được tiến hành trong 3 năm (2022–2024), mang tên BORN (máu dây rốn để cải thiện trẻ sơ sinh sinh non). Thử nghiệm quy tụ 9 ngân hàng máu dây rốn công lập và 10 đơn vị chăm sóc đặc biệt sơ sinh (NICU) trên khắp nước Ý. Tiêu chí đánh giá chính là tình trạng bệnh võng mạc nặng do sinh non — một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở trẻ em.
Thử nghiệm BORN gặp một số khó khăn về hậu cần nhưng vẫn thành công. Nghiên cứu đã tuyển chọn 142 trẻ ELGAN; các ngân hàng máu đã xử lý 451 đơn vị máu dây rốn để truyền hồng cầu (phân loại dựa trên nhóm máu ABO và Rh).
- Nhóm can thiệp (58 trẻ): Nhận 107 lần truyền hồng cầu máu dây rốn và 111 lần truyền hồng cầu người lớn.
- Nhóm đối chứng (60 trẻ): Nhận 240 lần truyền hồng cầu người lớn.
Không phải tất cả trẻ trong nhóm can thiệp đều nhận được máu dây rốn mỗi khi cần truyền do rào cản hậu cần. Tuy nhiên, nhóm trẻ chỉ nhận hồng cầu từ máu dây rốn đã ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh võng mạc do sinh non (ROP) nặng giảm đáng kể.
Tính khả thi trong sản xuất hồng cầu từ máu dây rốn
Khó khăn hậu cần lớn nhất là hồng cầu có thời hạn bảo quản hạn chế. Trong khi tế bào gốc máu dây rốn được đông lạnh ở –96oC và bảo quản vô thời hạn, hồng cầu thông thường chỉ được bảo quản ở 4 oC trong vài tuần. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải liên tục sản xuất đơn vị mới để thay thế lượng hàng hết hạn. Khi trẻ cần truyền máu khẩn cấp, có thể không sẵn có đơn vị hồng cầu tươi đúng nhóm máu.
Hai nhóm nghiên cứu (tại Ý và Tây Ban Nha) đã khảo sát quy trình phòng thí nghiệm để sản xuất hồng cầu máu dây rốn với các bước chính:
- Lựa chọn đơn vị: Dùng các đơn vị máu dây rốn hiến tặng cho ngân hàng công nhưng có thể tích quá nhỏ không đủ tiêu chuẩn cấy ghép.
- Nuôi cấy vô trùng: Kiểm tra vi khuẩn và nấm ngay khi lấy mẫu.
- Lọc bạch cầu: Áp dụng quy trình tùy chỉnh để loại bỏ tế bào bạch cầu.
- Bảo quản: Tách hồng cầu và bảo quản ở nhiệt độ gần 4oC.
- Chiếu xạ: Chiếu xạ tia Gamma trước khi truyền hoặc trước ngày thứ 14 để đảm bảo an toàn.
- Truyền máu: Truyền cho bệnh nhân trong vòng 24 giờ sau chiếu xạ.
Khung thời gian sử dụng bị ép hẹp hai đầu: một đầu là thời gian nuôi cấy vô trùng (mất 5–7 ngày) và đầu kia là bước chiếu xạ (thực hiện vào ngày 14). Do đó, thực tế chỉ có khoảng một tuần để sử dụng đơn vị hồng cầu đó.
Các giải pháp cải tiến tiềm năng
- Kéo dài thời gian lưu trữ
Cải tiến quan trọng nhất là kéo dài thời hạn bảo quản. Hồng cầu người lớn có thể lưu trữ 42 ngày (hoặc 28 ngày nếu chiếu xạ). Nhóm nghiên cứu Tây Ban Nha nhận thấy hồng cầu máu dây rốn nhạy cảm hơn với bức xạ (dễ bị tan máu và tăng nồng độ kali sau 24 giờ chiếu xạ), nhưng các đơn vị này vẫn có thể lưu trữ an toàn trong 21 ngày trước khi chiếu xạ mà vẫn đạt tiêu chuẩn chất lượng.
- Tích hợp vào quy trình xử lý tiêu chuẩn
Thay vì phải dành riêng các đơn vị máu dây rốn cho sản xuất hồng cầu, các ngân hàng có thể thu hồi hồng cầu ngay trong quá trình xử lý máu dây rốn thông thường. Một nghiên cứu thử nghiệm vào tháng 6/2026 tại PBKM FamiCord (Warsaw, Ba Lan) cho thấy thu hồi được 98% hồng cầu, nhưng lượng bạch cầu còn lại quá cao. Việc kết hợp thêm bước lọc bạch cầu sau xử lý sẽ giúp tạo ra sản phẩm đạt chuẩn lâm sàng.
Nhu cầu thị trường và triển vọng
Trẻ sinh cực non (ELGAN) chiếm khoảng 0,7% tổng số trẻ sinh sống tại Mỹ (khoảng hơn 25.000 trẻ/năm). Mỗi trẻ cần trung bình từ 3 đến 8 lần truyền máu nhỏ. Nếu truyền hồng cầu máu dây rốn trở thành tiêu chuẩn chăm sóc tại Mỹ, nhu cầu sẽ lên tới hơn 100.000 đơn vị hồng cầu nhỏ mỗi năm — vượt xa khả năng thu gom của các ngân hàng máu dây rốn công lập hiện tại.
Các nhà nghiên cứu BORN kêu gọi mở rộng mô hình này thông qua hợp tác giữa các ngân hàng máu dây rốn và bác sĩ sơ sinh. Phương pháp điều trị bền vững này có thể triển khai nhanh chóng tại mọi ngân hàng máu, kể cả ở các quốc gia có thu nhập thấp.
Hiện nay, rất nhiều ngân hàng máu dây rốn (cả công lập lẫn gia đình) vẫn đang loại bỏ hồng cầu trong quá trình xử lý. Với sự đồng ý của người mẹ và những điều chỉnh phù hợp trong quy trình kỹ thuật, nguồn hồng cầu này hoàn toàn có thể được giữ lại để cứu chữa cho trẻ sinh non — chính thức biến “rác thải” y tế thành một kho báu vô giá.
Tài liệu tham khảo
Nguồn: Parent’s Guide to Cord Blood
Link: https://parentsguidecordblood.org/en/news/red-blood-cells-premature-babies-product-cord-blood-banks




