Tế bào gốc trung mô có nguồn gốc từ thạch Wharton trong điều trị giác mạc hình chóp (keratoconus)

Nội Dung Bài Viết

Therapeutic advances in ophthalmology, 18/08/2026

Giới thiệu

Giác mạc hình chóp (keratoconus) là bệnh lý giãn lồi giác mạc phổ biến nhất, đặc trưng bởi mỏng và lồi giác mạc tiến triển, gây loạn thị không đều và thường khởi phát từ tuổi thiếu niên.

Các phương pháp hiện nay gồm điều chỉnh quang học, liên kết chéo giác mạc (CXL), vòng đoạn nội giác mạc (ICRS) và ghép giác mạc. CXL là phương pháp tiêu chuẩn để ngăn bệnh tiến triển nhưng không phục hồi cấu trúc mô đệm giác mạc, trong khi ICRS có hiệu quả dài hạn không đồng nhất và ghép giác mạc bị hạn chế bởi nguồn mô hiến cùng nguy cơ biến chứng.

Cơ chế bệnh sinh không chỉ liên quan đến suy yếu cơ học mà còn bao gồm rối loạn collagen mô đệm, tăng hoạt tính MMP và stress oxy hóa, khiến các phương pháp hiện tại khó phục hồi hoàn toàn sinh học giác mạc.

Tế bào gốc trung mô có nguồn gốc từ thạch Wharton (Wharton’s jelly–derived mesenchymal stem cells – WJ-MSC) đang được quan tâm trong y học tái tạo nhờ khả năng điều hòa miễn dịch, tác động cận tiết, tăng sinh cao và tính sinh miễn dịch thấp. Secretome, đặc biệt exosome và túi ngoại bào, cũng được nghiên cứu như liệu pháp không sử dụng tế bào. Các bằng chứng ban đầu cho thấy WJ-MSCs có thể hỗ trợ tái tạo giác mạc thông qua tiết các yếu tố sinh học, điều hòa viêm–miễn dịch và thay thế tế bào. Tuy nhiên, vẫn cần làm rõ cơ chế tác động, tính an toàn, tiêu chuẩn hóa và khả năng ứng dụng lâm sàng.

Phương pháp

Nghiên cứu tìm kiếm PubMed/MEDLINE, Embase, Web of Science và ClinicalTrials.gov từ 01/2000–07/2026, sử dụng các từ khóa liên quan đến WJ-MSCs, EVs, secretome, giác mạc hình chóp, giãn lồi giác mạc, tái tạo giác mạc, CXL và in sinh học. Lựa chọn các nghiên cứu tiền lâm sàng, lâm sàng, GMP, đánh giá potency và nền tảng đưa thuốc/tế bào; hai tác giả độc lập thực hiện sàng lọc và trích xuất dữ liệu.

Do sự khác biệt giữa các nghiên cứu, kết quả được tổng hợp định tính, tập trung vào cơ chế tác động, khả năng chuyển giao lâm sàng và so sánh với CXL, ICRS và ghép giác mạc.

Đặc tính chính của WJ-MSCs

WJ-MSCs là tế bào mô đệm đa năng được phân lập từ thạch Wharton của dây rốn, dễ thu nhận và tăng sinh ex vivo.

  • Đặc tính tế bào: Biểu hiện CD105, CD73, CD90; không biểu hiện CD34, CD45 và HLA-DR. Có mức Oct-4, Sox-2, Nanog cao hơn MSC trưởng thành, liên quan đến khả năng tăng sinh và tạo dòng cao.
  • Khả năng biệt hóa: Duy trì khả năng biệt hóa đa dòng và có thể biệt hóa in vitro thành tế bào giống biểu mô giác mạc, biểu hiện CK3, CK12.
  • Điều hòa miễn dịch: Tính sinh miễn dịch thấp, thiếu MHC-II và các phân tử đồng kích thích; tiết TGF-β, IL-10, PGE2 và IDO, giúp ức chế đáp ứng miễn dịch.
  • Hoạt tính cận tiết: Secretome chứa yếu tố tăng trưởng, cytokine và EVs, góp phần kiểm soát viêm, hạn chế xơ hóa và thúc đẩy sửa chữa mô.
  • So với MSC từ tủy xương và mô mỡ, WJ-MSCs có khả năng tăng sinh và điều hòa miễn dịch mạnh hơn, hỗ trợ tiềm năng ứng dụng trong tái tạo giác mạc.

Giãn lồi giác mạc và cơ sở sử dụng liệu pháp tế bào gốc

Giác mạc hình chóp đặc trưng bởi mỏng mô đệm, lồi giác mạc và mất ổn định cơ sinh học tiến triển, liên quan đến rối loạn ECM, viêm, stress oxy hóa và chức năng tế bào.

  • Rối loạn ECM: Mất tổ chức collagen, thay đổi cân bằng MMP/TIMP, giảm mật độ liên kết collagen và định hướng sợi bất thường làm tăng thoái hóa chất nền và suy yếu giác mạc.
  • Biến đổi biểu mô: Thay đổi độ dày biểu mô và tương tác biểu mô–mô đệm có thể góp phần vào tiến triển bệnh.
  • Stress oxy hóa và viêm: Tăng ROS, suy giảm hệ thống chống oxy hóa, apoptosis keratocyte và rối loạn điều hòa gen/ECM thúc đẩy suy yếu mô đệm.

Các phương pháp hiện tại như CXL, ICRS và ghép giác mạc chủ yếu ổn định cấu trúc hoặc cải thiện thị lực nhưng chưa phục hồi hoàn toàn sinh học mô đệm và chức năng tế bào.

Do đó, MSC được nghiên cứu nhờ khả năng điều hòa viêm/xơ hóa, tiết yếu tố dinh dưỡng, điều hòa ECM, thúc đẩy tái cấu trúc mô đệm và lành biểu mô. Secretome chứa các yếu tố như TGF-β, PDGF, VEGF và bFGF hỗ trợ sửa chữa và tái tạo mô. Nhìn chung, MSCs có tiềm năng tác động đồng thời lên rối loạn ECM, viêm và stress oxy hóa, góp phần khôi phục cân bằng nội môi và chức năng giác mạc.

Bằng chứng từ các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng

Các bằng chứng tiền lâm sàng và lâm sàng ban đầu ngày càng tăng cho thấy WJ-MSCs có tiềm năng điều trị các bệnh lý giác mạc, với những triển vọng liên quan đến giãn lồi giác mạc. Bằng chứng hiện gồm nghiên cứu biệt hóa in vitro, mô hình động vật tổn thương/biến đổi giống giãn lồi giác mạc, các dữ liệu lâm sàng ban đầu về MSCs trong bệnh lý bề mặt nhãn cầu, cùng các chiến lược đưa tế bào và các sản phẩm dẫn xuất không tế bào.

Mô hình động vật và quá trình sửa chữa vết thương

Trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, WJ-MSCs cho thấy tiềm năng tái tạo, chủ yếu thông qua cơ chế truyền tín hiệu cận tiết, bao gồm việc tiết các yếu tố hoạt tính sinh học có khả năng điều hòa viêm và quá trình sửa chữa mô. Nhìn chung, liệu pháp dựa trên MSC có hồ sơ an toàn thuận lợi trong các nghiên cứu thực nghiệm và nghiên cứu chuyển giao giai đoạn đầu, chưa ghi nhận bằng chứng nhất quán về tính sinh miễn dịch hoặc khả năng gây u đáng kể.

Phát hiện liên quan đến giãn giác mạc

Các nghiên cứu tiền lâm sàng trên mô hình giác mạc liên quan đến giãn giác mạc cho thấy WJ-MSCs có thể góp phần gia cố mô đệm và phục hồi cấu trúc giác mạc thông qua biệt hóa giống tế bào keratocyte và tích hợp mảnh ghép vào mô, mà không ghi nhận rõ hiện tượng thải ghép miễn dịch. Các phương pháp kết hợp WJ-MSCs với CXL cho thấy khả năng mang lại lợi ích hiệp đồng: CXL giúp ổn định cơ học, trong khi WJ-MSCs thúc đẩy tái tạo tế bào và phân tử, từ đó có thể cải thiện độ bền và kết quả chức năng.

Các nghiên cứu ban đầu trên người về MSC trong bệnh lý giác mạc

Các nghiên cứu lâm sàng ban đầu sử dụng MSC nguồn gốc từ tủy xương và mô mỡ trong các bệnh lý bề mặt nhãn cầu ghi nhận cải thiện quá trình lành biểu mô, độ trong của giác mạc và thị lực, với hồ sơ an toàn ngắn hạn chấp nhận được, qua đó hỗ trợ khả năng chuyển giao lâm sàng của các phương pháp sử dụng WJ-MSCs. Những kết quả này ở bệnh nhân khuyết biểu mô dai dẳng, bệnh lý giác mạc thần kinh và sẹo mô đệm tạo cơ sở chuyển giao cho việc ứng dụng WJ-MSCs trong các bệnh lý giãn giác mạc.

Các thử nghiệm ban đầu tập trung đánh giá tính an toàn

Các nghiên cứu lâm sàng ban đầu về tính an toàn của việc sử dụng MSC đồng loài trong bệnh lý bề mặt nhãn cầu chưa ghi nhận các biến cố bất lợi nghiêm trọng tại mắt hoặc toàn thân, qua đó cho thấy tính khả thi của các thử nghiệm trong tương lai tập trung vào bệnh lý giãn giác mạc.

Chiến lược đưa tế bào và vật liệu sinh học

Các đường đưa WJ-MSCs gồm tại chỗ, trong mô đệm và dưới kết mạc đang được tối ưu hóa nhằm cân bằng lưu giữ, sống sót và an toàn của tế bào. Hydrogel và chất nền khử tế bào có thể tăng lưu giữ tế bào, tác dụng cận tiết và giảm stress cơ học, đồng thời có thể kết hợp với CXL hoặc thiết bị nội giác mạc. Các nghiên cứu in vitro cũng cho thấy điều biến con đường tín hiệu phát triển có thể định hướng WJ-MSCs biệt hóa theo kiểu hình giống tế bào biểu mô giác mạc, hỗ trợ tái tạo bề mặt nhãn cầu.

Các phương pháp không sử dụng tế bào

Secretome và các túi ngoại bào (EVs) có nguồn gốc từ WJ-MSCs tái hiện nhiều tác dụng tái tạo và điều hòa miễn dịch của liệu pháp tế bào nguyên vẹn trong các mô hình tổn thương giác mạc, bao gồm thúc đẩy lành biểu mô và giảm viêm. Các sản phẩm này có thể đơn giản hóa quy trình sản xuất, giảm rào cản pháp lý và hạn chế lo ngại về sự tồn tại kéo dài hoặc tác động lạc chỗ của tế bào sống, đồng thời cho phép sử dụng liều lặp lại.

Các vấn đề còn bỏ ngỏ và những cân nhắc trong thiết kế thử nghiệm

Các vấn đề quan trọng vẫn cần được làm rõ, bao gồm liều tối ưu, đường đưa tế bào, thời điểm can thiệp, tính an toàn dài hạn và độ bền của hiệu quả điều trị. Việc tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất tế bào và các phép thử đánh giá hiệu lực là cần thiết để đảm bảo tính tái lập giữa các trung tâm.

Tổng hợp

Bằng chứng tiền lâm sàng ủng hộ tính hợp lý sinh học và an toàn của WJ-MSCs trong sửa chữa giác mạc, đặc biệt qua tái tổ chức ECM và cải thiện cơ sinh học. Các nghiên cứu ban đầu trên người và thử nghiệm về an toàn MSC đồng loài tạo cơ sở cho chuyển giao lâm sàng. Kết hợp WJ-MSCs với CXL và sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc từ tế bào là những hướng tiềm năng để tăng hiệu quả và khả năng mở rộng trong điều trị giác mạc hình chóp.

Cơ chế tác dụng

WJ-MSCs phát huy tác dụng điều trị thông qua nhiều cơ chế bổ trợ, bao gồm tín hiệu cận tiết, điều hòa miễn dịch, chống xơ hóa, tái cấu trúc ECM và biệt hóa hạn chế theo dòng tế bào. Bằng chứng hiện nay cho thấy phần lớn các tác dụng này chủ yếu được trung gian bởi các yếu tố được tiết ra và các túi ngoại bào.

219

Hình 1. Cơ chế tác dụng của tế bào gốc trung mô có nguồn gốc từ thạch Wharton trên giác mạc.

Tín hiệu cận tiết và tương tác qua trung gian túi ngoại bào (EVs)

WJ-MSCs tiết secretome gồm yếu tố tăng trưởng, cytokine, chemokine, protein ECM và EVs, giúp điều hòa lành vết thương, viêm và cân bằng mô đệm. EVs chứa miRNA, mRNA, protein và lipid, có khả năng tái lập trình tế bào nhận, qua đó giảm viêm, xơ hóa và thúc đẩy phục hồi biểu mô, tái tổ chức mô đệm. FBLN5 thúc đẩy sửa chữa mô thông qua tín hiệu integrin–RAC1–ERK, tăng di chuyển và tăng sinh tế bào. Các tín hiệu này cũng giúp điều hòa protease, giảm stress oxy hóa và hỗ trợ sắp xếp collagen, góp phần duy trì độ trong và tính cơ sinh học của giác mạc.

Điều hòa miễn dịch

Tính đặc quyền miễn dịch của giác mạc kết hợp với tính giảm sinh miễn dịch của WJ-MSCs giúp giảm phản ứng miễn dịch đồng loài. WJ-MSCs tiết TGF-β, IL-10, PGE2, IDO và biểu hiện HLA-G, qua đó ức chế tế bào T và tế bào tua, điều hòa đáp ứng Th1/Th17 và tăng tế bào T điều hòa. Nhờ đó, WJ-MSCs có thể giảm viêm mạn tính, stress oxy hóa và thoái hóa ECM liên quan đến giác mạc hình chóp.

Tác dụng chống xơ hóa

WJ-MSCs có thể phát huy tác dụng chống xơ hóa thông qua điều hòa tín hiệu TGF-β, giảm hoạt hóa myofibroblast, đồng thời hạn chế sẹo mô đệm và hình thành đục giác mạc quá mức. Các miRNA trong EVs tiếp tục ức chế các mạng lưới gen thúc đẩy xơ hóa trong tế bào mô đệm, giúp duy trì độ trong và giảm đục giác mạc sau tổn thương hoặc phẫu thuật. Bằng cách khôi phục môi trường thúc đẩy quá trình phân giải viêm, WJ-MSCs có thể cải thiện chất lượng quang học vượt mức đạt được chỉ bằng các can thiệp cơ sinh học.

Tái cấu trúc ECM và phục hồi tính chất cơ sinh

WJ-MSCs tạo ra chất nền giàu HA và glycoprotein, cung cấp giàn giáo tạm thời cho sự tái cư trú của tế bào chủ và hỗ trợ sự hình thành sợi collagen có tổ chức, góp phần cải thiện cấu trúc lớp lá mô đệm và độ bền cơ học. Trong bệnh lý giãn giác mạc, quá trình tái cấu trúc này có thể hạn chế tình trạng định hướng collagen rối loạn và giảm mật độ liên kết chéo, vốn là những yếu tố nền tảng của suy giảm tính chất cơ sinh học.

Tính linh hoạt biệt hóa và khả năng thay thế tế bào giả định

Trong các điều kiện cảm ứng xác định, WJ-MSCs đã được chứng minh có khả năng biệt hóa theo hướng kiểu hình giống tế bào biểu mô giác mạc và tế bào keratocyte, biểu hiện các marker như CK3/CK12, keratocan và lumican. Tuy nhiên, khả năng ghép và duy trì chức năng lâu dài in vivo vẫn chưa được hiểu đầy đủ.

Tác dụng hướng thần kinh và tái tạo thần kinh

WJ-MSCs cũng tiết các yếu tố hướng thần kinh, có thể hỗ trợ tái tạo thần kinh giác mạc và lành biểu mô trong các mô hình thực nghiệm. Nhìn chung, WJ-MSCs có thể điều hòa vi môi trường giác mạc thông qua sự kết hợp của các cơ chế tái tạo, chống viêm và điều hòa miễn dịch. Mức độ đóng góp tương đối của từng cơ chế có thể thay đổi tùy theo giai đoạn bệnh, phương pháp đưa tế bào và các liệu pháp hỗ trợ.

An toàn, hạn chế và góc nhìn so sánh

Hồ sơ an toàn

Các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng ban đầu cho thấy WJ-MSCs có hồ sơ an toàn ngắn hạn thuận lợi, chưa ghi nhận gây u, hình thành mô lạc chỗ hoặc biến chứng miễn dịch nghiêm trọng trong ứng dụng nhãn khoa. Các biến cố bất lợi của liệu pháp MSC nhìn chung nhẹ và thoáng qua khi được sản xuất và sử dụng theo tiêu chuẩn phù hợp.

Các yếu tố cần lưu ý về miễn dịch

Kiểu hình giảm sinh miễn dịch và khả năng ức chế miễn dịch chủ động của WJ-MSCs (TGF-β, IL-10, IDO, HLA-G) giúp giảm nguy cơ đáp ứng miễn dịch đồng loài trong các ứng dụng trên giác mạc.

Ưu điểm so sánh với các nguồn MSC khác

So với MSC từ tủy xương và mô mỡ, WJ-MSCs có ưu điểm thu nhận không xâm lấn, tăng sinh cao, lão hóa chậm và điều hòa miễn dịch mạnh, đồng thời thuận lợi cho lưu trữ và mở rộng sản xuất, phù hợp phát triển sản phẩm tiêu chuẩn hóa, sẵn sàng sử dụng.

Tuy nhiên, còn hạn chế về khả năng tồn tại sau ghép, tiêu chuẩn hóa sản xuất, liều, thời điểm và đường đưa tế bào tối ưu. Dữ liệu lâm sàng hiện còn hạn chế do cỡ mẫu nhỏ và thời gian theo dõi ngắn, cần các thử nghiệm có đối chứng quy mô lớn hơn.

Bối cảnh pháp lý

Việc phê duyệt các liệu pháp dựa trên MSC đòi hỏi tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và đánh giá lâm sàng nghiêm ngặt. Sự khác biệt về quy định pháp lý giữa các khu vực và những thách thức trong chuyển giao từ nghiên cứu sang ứng dụng lâm sàng vẫn là những rào cản quan trọng đối với việc triển khai các liệu pháp dựa trên MSC trong thực hành lâm sàng.

So sánh với các phương pháp điều trị truyền thống

CXL, ICRS và ghép giác mạc chủ yếu cải thiện quang học và cơ sinh học mà không khôi phục chức năng tế bào, phân tử. WJ-MSCs hướng đến điều chỉnh bệnh sinh, giảm viêm, điều hòa ECM và thúc đẩy tái tạo, với khả năng ít xâm lấn, lặp lại và kết hợp CXL để vừa ổn định cấu trúc vừa sửa chữa sinh học.

Tuy nhiên, hiệu quả lâu dài và tính kinh tế của WJ-MSCs so với các phương pháp hiện có vẫn chưa được xác định.

Tổng hợp và triển vọng

WJ-MSCs có hồ sơ an toàn và đặc tính sinh học đầy hứa hẹn, cùng với những lợi thế thực tiễn trong sản xuất. Việc giải quyết các thách thức về khả năng tồn tại của tế bào, tiêu chuẩn hóa, tuân thủ quy định pháp lý và chất lượng bằng chứng sẽ quyết định quá trình chuyển đổi WJ-MSCs từ một liệu pháp thực nghiệm đầy tiềm năng thành một phương pháp can thiệp được chấp nhận và đưa vào hướng dẫn điều trị đối với bệnh lý giãn giác mạc.

Thách thức và định hướng tương lai

Mặc dù các kết quả tiền lâm sàng và lâm sàng giai đoạn đầu rất đáng khích lệ, vẫn còn nhiều thách thức quan trọng về khoa học, sản xuất và pháp lý cần được giải quyết trước khi các liệu pháp dựa trên WJ-MSCs có thể được tích hợp vào thực hành điều trị thường quy đối với bệnh lý giãn giác mạc.

Khoảng trống bằng chứng và ưu tiên trong thử nghiệm lâm sàng

Dữ liệu trên người còn hạn chế do cỡ mẫu nhỏ, chỉ định, tiêu chí đánh giá và thời gian theo dõi không đồng nhất. Nghiên cứu tương lai cần ưu tiên thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, đa trung tâm, với tiêu chí chuẩn hóa về cấu trúc, cơ sinh học, thị lực và kết quả do bệnh nhân báo cáo. Phân tầng theo giai đoạn bệnh, tốc độ tiến triển, độ dày giác mạc và sẹo mô đệm có thể giúp xác định đối tượng phù hợp và tối ưu thời điểm điều trị.

Sản xuất và tiêu chuẩn hóa

Cần tiêu chuẩn hóa lựa chọn người hiến, mở rộng tế bào, sản xuất và đánh giá hiệu lực để đảm bảo tính tái lập và khả năng chuyển giao lâm sàng của WJ-MSCs. Các phép thử hiệu lực nên phản ánh cơ chế tác dụng, bao gồm điều hòa miễn dịch, chống xơ hóa, đặc tính EVs và điều hòa ECM, đồng thời liên hệ với kết quả lâm sàng. Quy trình đông lạnh, rã đông và đưa tế bào vào sử dụng cần đảm bảo duy trì khả năng sống và chức năng bài tiết của tế bào.

Hài hòa quy định pháp lý và triển khai có đạo đức

Các sản phẩm từ thạch Wharton cần được phát triển và thẩm định nghiêm ngặt, với sản xuất GMP, hồ sơ CMC, tiêu chí đặc tính hóa, phép thử hiệu lực, nguồn dây rốn và đồng thuận hiến tặng được tiêu chuẩn hóa. Thử nghiệm lâm sàng nên tiến hành theo từng giai đoạn: Pha I đánh giá an toàn và liều; Pha II đánh giá liều và hiệu quả sơ bộ; Pha III xác nhận an toàn, hiệu quả và độ bền. Đồng thời, cần hài hòa quy định quốc tế và ngăn ngừa các dịch vụ “tế bào gốc” chưa được chứng minh để bảo vệ người bệnh.

Tối ưu hóa đưa tế bào và khả năng tồn tại

Tăng khả năng lưu giữ và hoạt tính của WJ-MSCs trong giác mạc là thách thức quan trọng để duy trì hiệu quả điều trị. Các hệ thống đưa tế bào dựa trên vật liệu sinh học như hydrogel và chất nền khử tế bào có thể cải thiện sống sót, tích hợp và định vị tác dụng cận tiết của tế bào. Các chiến lược tiền xử lý như nuôi cấy thiếu oxy hoặc tiếp xúc cytokine cũng có thể tăng hoạt tính điều hòa miễn dịch và khả năng chống stress oxy hóa. Kết hợp WJ-MSCs với CXL có thể đồng thời mang lại gia cố cấu trúc và tái tạo, nhưng trình tự và thời điểm tối ưu vẫn cần được xác định.

Liệu pháp không sử dụng tế bào

Các phương pháp sử dụng secretome và túi ngoại bào (EVs) có nguồn gốc từ WJ-MSCs đang được quan tâm vì có thể duy trì tác dụng tái tạo, đồng thời đơn giản hóa sản xuất và giảm các lo ngại liên quan đến liệu pháp tế bào sống.

Kết hợp với công nghệ kỹ thuật sinh học tiên tiến

Các tiến bộ trong kỹ thuật mô mở ra hướng phục hồi giác mạc dự đoán được và bền vững hơn. In sinh học 3D và chế tạo sinh học cho phép phát triển các cấu trúc giác mạc mô phỏng sinh học có tích hợp WJ-MSCs, với tiềm năng tái tạo cấu trúc mô đệm và hỗ trợ các phương pháp tái tạo trong tương lai cho giãn giác mạc tiến triển không đáp ứng với CXL.

Y học cá thể hóa và dựa trên dữ liệu

Sự khác biệt giữa các cá thể về cơ chế bệnh sinh và đáp ứng điều trị có thể đòi hỏi các phương pháp WJ-MSCs mang tính cá thể hóa hơn. Các dấu ấn sinh học phân tử, hình ảnh và cơ sinh học có thể hỗ trợ tối ưu hóa lựa chọn bệnh nhân, thời điểm điều trị và đánh giá đáp ứng. Học máy và tích hợp dữ liệu đa mô thức cũng có thể cải thiện dự đoán tiến triển bệnh và kết quả điều trị, đồng thời tối ưu hóa liều và phương pháp đưa tế bào. Việc xây dựng ngân hàng tế bào và hệ thống đăng ký người hiến chu sinh tiêu chuẩn hóa có thể nâng cao tính nhất quán và khả năng mở rộng của các sản phẩm WJ-MSCs đồng loài.

Tích hợp vào hệ thống y tế và khả năng tiếp cận

Cần đánh giá chi phí và khả năng mở rộng của WJ-MSCs, EVs và các phương pháp dùng đơn độc hoặc kết hợp CXL so với CXL, ICRS và ghép giác mạc, nhằm hỗ trợ xây dựng cơ chế chi trả. Đồng thời, các cơ sở dữ liệu thực tế về an toàn, hiệu quả và kết quả do bệnh nhân báo cáo sẽ bổ sung cho thử nghiệm lâm sàng và hỗ trợ theo dõi an toàn sau lưu hành.

Triển vọng

Tính khả thi của liệu pháp tế bào gốc trong sửa chữa giác mạc ở các chỉ định khác, như tế bào biểu mô vùng rìa giác mạc tự thân nuôi cấy (CALEC), tạo tiền lệ về mặt khái niệm và pháp lý cho liệu pháp tế bào trong nhãn khoa, dù nguồn tế bào và chỉ định khác với WJ-MSCs trong giãn giác mạc. Với nghiên cứu lâm sàng chặt chẽ, sản xuất hài hòa và quản lý pháp lý phù hợp, WJ-MSCs, dưới dạng tế bào sống hoặc sản phẩm không tế bào, có thể phát triển từ liệu pháp thực nghiệm thành phương pháp điều trị thay đổi bệnh sinh, bổ trợ hoặc trong một số trường hợp giảm nhu cầu ghép giác mạc.

Nhìn chung, tiến triển của liệu pháp WJ-MSCs trong giãn giác mạc phụ thuộc vào bằng chứng lâm sàng, tiêu chuẩn hóa sản xuất và đưa tế bào, cùng đánh giá pháp lý nghiêm ngặt. Giải quyết các thách thức này là yếu tố thiết yếu để chuyển giao thành công vào thực hành lâm sàng.

Kết luận

WJ-MSCs có khả năng mở rộng sản xuất, tính sinh miễn dịch thấp và hoạt tính cận tiết, tác động đến các bất thường cốt lõi của giác mạc hình chóp gồm rối loạn ECM, suy giảm cơ sinh học và rối loạn chức năng keratocyte. Bằng chứng tiền lâm sàng cho thấy tiềm năng tăng tốc lành biểu mô, giảm đục giác mạc và tái tổ chức mô đệm; trong khi các nghiên cứu lâm sàng ban đầu với MSCs từ các nguồn mô khác cung cấp bằng chứng gián tiếp về tính khả thi và an toàn ngắn hạn của việc sử dụng MSC tại mắt. Các lợi ích chủ yếu liên quan đến điều hòa miễn dịch, chống xơ hóa và tái lập trình qua EVs.

Các khoảng trống quan trọng vẫn bao gồm liều, đường đưa tế bào, sản xuất GMP và phép thử hiệu lực gắn với cơ chế tác dụng. Cần các thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm với tiêu chí cơ sinh học và kết quả do bệnh nhân báo cáo được tiêu chuẩn hóa. Việc chuyển giao lâm sàng cần có chiến lược pháp lý rõ ràng, sản xuất đạt GMP, kiểm soát CMC, đặc tính hóa sản phẩm, đánh giá hiệu lực, nguồn nguyên liệu có đạo đức, độc tính tiền lâm sàng và đánh giá lâm sàng theo Pha I–III. Nếu được chứng minh đầy đủ, WJ-MSCs, đặc biệt các sản phẩm không tế bào, có thể bổ trợ CXL và trong một số trường hợp giảm nhu cầu ghép giác mạc.

Tài liệu tham khảo

Khorrami-Nejad, M., Jumah, R. Q., Aghamollaei, H., Narooie-Noori, F., Hashemian, H., & Jadidi, K. (2026). Wharton’s jelly-derived mesenchymal stem cells in keratoconus. Therapeutic advances in ophthalmology, 18, 25158414261475131.

Nguồn: Therapeutic advances in ophthalmology

Link: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC13487106/

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài Viết Liên Quan